hintingly
/'hintiɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách gợi ý, ám chỉ: "hintingly" mô tả cách nói hoặc hành động nhằm gợi ý một điều gì đó một cách gián tiếp, không nói ra trực tiếp.
- Một cách bóng gió: "hintingly" còn có nghĩa là nói hoặc làm điều gì có ý bóng gió, để người khác tự suy đoán ý thật.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- She smiled hintingly when I asked about the surprise party. (Cô ấy mỉm cười một cách ám chỉ khi tôi hỏi về bữa tiệc bất ngờ.)
- He spoke hintingly about possible changes in the company. (Anh ta nói một cách bóng gió về những thay đổi có thể xảy ra trong công ty.)
- "Are you sure you don't know where it is?" she asked hintingly. ("Cậu chắc là không biết nó ở đâu chứ?" cô ấy hỏi một cách gợi ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn viết mô tả: "hintingly" thường được dùng trong văn xuôi để mô tả giọng điệu, cử chỉ hoặc nét mặt của nhân vật, cho thấy họ đang cố ý gợi ý một bí mật hoặc thông tin chưa được tiết lộ.
- The old man winked hintingly, suggesting he knew more than he was saying. (Ông lão nháy mắt một cách ám chỉ, ngụ ý rằng ông biết nhiều hơn những gì đang nói.)
Biến thể và từ gần giống
- Hint (n): lời gợi ý, manh mối.
- She gave me a hint about what to buy. (Cô ấy cho tôi một gợi ý về việc nên mua gì.)
- Hint (v): gợi ý, ám chỉ.
- He hinted that he might be leaving soon. (Anh ta ám chỉ rằng có thể sắp rời đi.)
- Hinted (adj): được ám chỉ, có ý bóng gió.
- Her reply was a hinted refusal. (Câu trả lời của cô ấy là một sự từ chối có ý bóng gió.)
Từ đồng nghĩa
- Suggestively: một cách gợi ý, có ý ám chỉ (thường mang sắc thái gợi cảm hoặc tiêu cực hơn).
- Insinuatingly: một cách ám chỉ, nói bóng gió (thường mang nghĩa xấu, châm chọc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "hintingly" vì đây là một trạng từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hintingly".)
phó từ
- để gợi ý; có ý ám chỉ, có ý bóng gió