hip roof

hip roof

A house with a hip roof stands on a quiet suburban street.

Định nghĩa

Danh từ: - Mái hông: "hip roof" một loại mái nhà bốn mặt dốc, bao gồm cả hai đầu hồi (mặt bên) hai mặt chính, tất cả đều dốc xuống từ đỉnh mái. Không giống mái đầu hồi (gable roof) chỉ hai mặt dốc, mái hông độ dốctất cả các cạnh, tạo nên sự vững chãi khả năng thoát nước tốt.

dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà mái hông truyền thống giúp tăng độ vững chãi trong các cơn bão.)
  • (Mái hông thường được dùngnhững vùng tuyết rơi dày làm tuyết trượt đều xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hip roof with dormers": mái hông kết hợp với cửa sổ mái (dormer) để tăng không gian ánh sáng.

    • The architect designed a hip roof with dormers to add attic space. (Kiến trúc sư thiết kế mái hông cửa sổ mái để thêm không gian gác xép.)
  • "Pyramid hip roof": mái hông hình chóp, thường dùng cho các công trình nhỏ như nhà kho hoặc chòi.

    • The gazebo features a pyramid hip roof that looks elegant. (Chòi nghỉ mái hông hình chóp trông rất thanh lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Hipped roof (danh từ): cách viết khác của "hip roof", mang cùng nghĩa.
    • The cottage has a hipped roof with shingles. (Ngôi nhà tranh mái hông lợp ván lợp.)
  • Hip (danh từ): phần góc tạo bởi hai mặt dốc giao nhau của mái hông.
    • The carpenter carefully measured the hip of the roof. (Người thợ mộc đo cẩn thận phần góc của mái hông.)
Từ đồng nghĩa
  • Mái bốn mặt dốc: cách gọi mô tả, không phải thuật ngữ chính thống.
  • Mái chóp: dùng khi mái hông dạng hình chóp (pyramid hip roof).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "hip roof", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - Put on a hip roof: lắp đặt mái hông. - They decided to put on a hip roof for better wind resistance. (Họ quyết định lắp mái hông để chống gió tốt hơn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hip roof".