hip-hop

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thể loại nhạc hip-hop: "hip-hop" một thể loại nhạc của người Mỹ gốc Phi, nổi lên từ những năm 1980 1990, trong đó lời bài hát vần điệu được hát theo nhịp điệu (rap) kèm theo nhạc đệm. Đây một phần của văn hóa đường phố đô thị.
    • Văn hóa hip-hop: "hip-hop" cũng chỉ toàn bộ nền văn hóa thanh niên đô thị gắn liền với nhạc rap, thời trang, nghệ thuật đường phố (graffiti), nhảy breakdance, lối sống của cư dân Mỹ gốc Phi ở các khu nội thành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hip-hop became popular worldwide in the 1990s. (Hip-hop trở nên phổ biến trên toàn thế giới vào những năm 1990.)
    • He is a big fan of hip-hop culture, including rap music and breakdancing. (Anh ấy một người hâm mộ lớn của văn hóa hip-hop, bao gồm nhạc rap nhảy breakdance.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hip-hop artist": nghệ sĩ hip-hop.

    • Many hip-hop artists use their music to talk about social issues. (Nhiều nghệ sĩ hip-hop sử dụng âm nhạc của họ để nói về các vấn đề xã hội.)
  • "hip-hop generation": thế hệ hip-hop.

    • The hip-hop generation has influenced fashion and language significantly. (Thế hệ hip-hop đã ảnh hưởng đáng kể đến thời trang ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hip-hopper (danh từ): người theo đuổi hoặc yêu thích văn hóa hip-hop.

    • He is a true hip-hopper, always listening to rap and wearing streetwear. (Anh ấy một người hip-hop chính hiệu, luôn nghe rap mặc đồ đường phố.)
  • Rap (danh từ/động từ): một phần của hip-hop, kỹ thuật hát nói vần điệu.

    • Rap is a key element of hip-hop music. (Rap một yếu tố chính của nhạc hip-hop.)
Từ đồng nghĩa
  • Rap music: nhạc rap (thường dùng để chỉ chính thể loại nhạc trong hip-hop).
  • Street culture: văn hóa đường phố (một khái niệm rộng hơn bao gồm hip-hop).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "hip-hop" đây danh từ chỉ thể loại hoặc văn hóa.
Thành ngữ liên quan
  • "Keep it real": giữ bản chất thật, trung thực (một khẩu hiệu phổ biến trong văn hóa hip-hop).

    • In hip-hop, artists often emphasize the importance of keeping it real. (Trong hip-hop, các nghệ sĩ thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ bản chất thật.)
  • "Hip-hop head": người đam mê hip-hop.

    • He's a real hip-hop head; he knows every classic album. (Anh ấy một người đam mê hip-hop thực thụ; anh ấy biết mọi album kinh điển.)
hip-hop
A DJ plays hip-hop music at a community block party.