hipflask
Định nghĩa
Danh từ: Một bình nhỏ, thường làm bằng kim loại, có hình dáng cong để vừa với túi quần hoặc túi áo, dùng để đựng rượu mạnh (như whisky, vodka) và thường được mang theo người.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "to carry a hipflask": mang theo một bình rượu nhỏ bên người.
- Những người thích dã ngoại thường carry a hipflask để giữ ấm cơ thể.
- "a silver hipflask": bình rượu nhỏ bằng bạc (thường là quà tặng có giá trị).
- Chiếc hipflask bằng bạc được chạm khắc tên ông là món quà kỷ niệm.
Biến thể và từ gần giống
- Flask (danh từ): bình đựng chất lỏng nói chung (có thể là nước, rượu, hóa chất), không nhất thiết phải vừa túi.
- Cô ấy đổ nước vào chiếc flask trước khi chạy bộ.
- Pocket flask (danh từ): bình rượu bỏ túi, đồng nghĩa với hipflask.
Từ đồng nghĩa
- Bình rượu bỏ túi: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt.
- Bình kim loại đựng rượu: mô tả chất liệu và công dụng.
- Bình nhỏ cá nhân: nhấn mạnh tính cá nhân, mang theo người.
Các cụm từ liên quan
- "hipflask của thợ săn": bình rượu nhỏ dùng trong săn bắn hoặc hoạt động ngoài trời.
- Những thợ săn thường có một hipflask để giữ ấm trong thời tiết lạnh.
- "hipflask làm quà tặng": bình rượu nhỏ được tặng như một món quà kỷ niệm.
- Chiếc hipflask khắc tên là món quà phổ biến cho đám cưới.
Thành ngữ liên quan
- "Rượu trong hipflask": ẩn dụ cho sự bí mật hoặc riêng tư khi uống rượu.
- Ông ta luôn có một hipflask bên mình, nhưng không ai biết ông uống lúc nào.