hiplength

hiplength

A woman wears a hiplength jacket on a cool autumn day.

Định nghĩa

Tính từ: độ dài đến hoặc chỉ qua hông (phần xương chậu hai bên cơ thể). Thường dùng để mô tả quần áo như áo khoác, áo sơ mi chiều dài kết thúcvùng hông.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một chiếc áo khoác dài đến hông cho mùa thu.)
  • (Chiếc áo len dài đến hông rất phù hợp để mặc với quần jeans cạp cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hiplength coat": áo khoác dài đến hông, thường được thiết kế để tạo dáng gọn gàng hơn so với áo dài.
    • A hiplength coat is a versatile piece for both casual and formal outfits. (Một chiếc áo khoác dài đến hông món đồ linh hoạt cho cả trang phục thường ngày trang trọng.)
Biến thể từ liên quan
  • Hip (danh từ): hông (bộ phận cơ thể).

    • She put her hands on her hips. ( ấy đặt tay lên hông.)
  • Length (danh từ): chiều dài.

    • The length of the dress is just right. (Chiều dài của chiếc váy vừa phải.)
Từ đồng nghĩa
  • Hip-covering: che phủ hông (miêu tả độ dài).
  • Waist-length: dài đến eo (thường ngắn hơn hiplength một chút, nhưng đôi khi dùng thay thế).
Các cụm từ liên quan
  • Hip-length style: kiểu dáng dài đến hông.
    • This hip-length style is popular among young people. (Kiểu dáng dài đến hông này phổ biến trong giới trẻ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "hiplength".