hipline
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường hông (trên quần áo): "hipline" chỉ đường viền dưới của một trang phục dài đến hông, tạo thành một đường ngang qua cơ thể.
- Vòng hông (số đo): "hipline" cũng dùng để chỉ đường đo vòng quanh phần lớn nhất của hông, thường được sử dụng trong may mặc hoặc đo kích thước cơ thể.
Ví dụ sử dụng
Đường hông (trên quần áo):
- The jacket has a straight hipline that ends at the waist. (Chiếc áo khoác có đường hông thẳng kết thúc ở eo.)
Vòng hông (số đo):
- The tailor measured her hipline to ensure the dress fits perfectly. (Người thợ may đã đo vòng hông của cô ấy để đảm bảo chiếc váy vừa vặn hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at the hipline": ở vị trí đường hông, thường dùng để mô tả độ dài hoặc kiểu dáng quần áo.
- The skirt ends at the hipline, giving a modern look. (Chiếc váy kết thúc ở đường hông, tạo vẻ ngoài hiện đại.)
"hipline measurement": số đo vòng hông, một thông số quan trọng trong thiết kế thời trang.
- The hipline measurement is crucial for tailoring trousers. (Số đo vòng hông rất quan trọng để may quần tây.)
Biến thể và từ gần giống
Hip (n): hông (phần cơ thể).
- She has wide hips. (Cô ấy có hông rộng.)
Hipline không có biến thể phổ biến khác, nhưng có thể liên quan đến các từ như waistline (vòng eo) hoặc bustline (vòng ngực).
Từ đồng nghĩa
- Hip measurement: số đo hông (cùng nghĩa với "hipline" khi nói về số đo).
- Hip curve: đường cong hông (thường dùng trong thời trang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "hipline", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- to align the hipline: căn chỉnh đường hông.
- Make sure to align the hipline of the dress with your natural waist. (Hãy đảm bảo căn chỉnh đường hông của chiếc váy với eo tự nhiên của bạn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "hipline". Tuy nhiên, có thể liên quan đến các thành ngữ về cơ thể:
- "to be hip to something": hiểu biết, cập nhật về điều gì đó (không liên quan trực tiếp đến "hipline" nhưng cùng gốc từ "hip").