hipparion

Học thuật
Thân thiện
hipparion

Un hipparion broute de l'herbe dans une prairie préhistorique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Ngựa ba ngón (hóa thạch): "hipparion" là tên gọi khoa học của một chi ngựa cổ đại đã tuyệt chủng, được biết đến qua các hóa thạch, đặc điểmchân ba ngón.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les fossiles d'hipparion ont été découverts sur plusieurs continents. (Các hóa thạch của ngựa ba ngón đã được phát hiện trên nhiều lục địa.)
    • L'hipparion est un ancêtre éloigné du cheval moderne. (Hipparionmột tổ tiên xa của loài ngựa hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học, "hipparion" thường được dùng để chỉ toàn bộ chi () này các loài () của trong nghiên cứu cổ sinh vật học tiến hóa.
    • L'étude compare la dentition de l'hipparion à celle des équidés actuels. (Nghiên cứu so sánh bộ răng của hipparion với bộ răng của các loài ngựa hiện nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Hipparionien (adj): thuộc về hipparion, liên quan đến thời kỳ hoặc tầng địa chất chứa nhiều hóa thạch hipparion.
  • Équidés (n.m.pl): Họ ngựa, bao gồm ngựa, lừa, ngựa vằn các loài hóa thạch như hipparion.
Từ đồng nghĩa
  • Cheval préhistorique à trois doigts: ngựa thời tiền sử ba ngón (cách giải thích bằng từ thông thường).
Lưu ý
  • "Hipparion" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, sách báo về cổ sinh vật học hoặc tiến hóa. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
hipparion

Un hipparion broute de l'herbe dans une prairie préhistorique.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) ngựa ba ngón (hóa thạch)