hippoboscid

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ruồi hút máu ký sinh: "Hippoboscid" tên gọi chung cho các loài ruồi thuộc họ Hippoboscidae, đặc điểm hút máu sống ký sinh trên chim hoặc động vật .
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ thú y tìm thấy một con ruồi hippoboscid trên cánh của con chim.)
  • (Các loài hippoboscid thường được gọi là "ruồi rận" cơ thể dẹt của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hippoboscid infestation": sự xâm nhiễm ruồi hippoboscid.

    • Hippoboscid infestation can cause anemia in young birds. (Sự xâm nhiễm ruồi hippoboscid có thể gây thiếu máuchim non.)
  • "Hippoboscid vector": vật trung gian truyền bệnh của ruồi hippoboscid.

    • Some hippoboscid species act as vectors for avian malaria. (Một số loài hippoboscid đóng vai trò vật trung gian truyền bệnh sốt rétchim.)
Biến thể từ gần giống
  • Hippoboscidae (danh từ): họ ruồi bao gồm các loài hippoboscid.
    • The family Hippoboscidae includes about 200 described species. (Họ Hippoboscidae bao gồm khoảng 200 loài đã được mô tả.)
  • Hippoboscine (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến họ Hippoboscidae.
    • Hippoboscine flies are known for their ectoparasitic lifestyle. (Ruồi hippoboscine được biết đến với lối sống ký sinh ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Louse fly: ruồi rận (tên thông thường do hình dáng giống rận).
  • Ked: một tên gọi khác cho một số loài trong họ này, đặc biệt ký sinh trên động vật .
Các cụm từ liên quan
  • Hippoboscid fly: ruồi hippoboscid (cụm từ mô tả đầy đủ).
    • The hippoboscid fly is a common parasite in bird nests. (Ruồi hippoboscid một loại ký sinh trùng phổ biến trong tổ chim.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, đây thuật ngữ chuyên ngành động vật học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hippoboscid"

hippoboscid
A bird preens its feathers to remove a small hippoboscid.