hippocampus
/,hipou'kæmpəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Động vật học):
- Cá ngựa: Một loài cá biển nhỏ, có đầu giống đầu ngựa, thân dài và cong, đuôi có thể cuộn lại để bám. Con đực có túi ấp trứng.
Danh từ (Giải phẫu học, Thần kinh học):
- Hồi hải mã: Một cấu trúc nằm sâu trong thùy thái dương của não, có hình dáng cong giống con cá ngựa. Đây là một phần của hệ viền, đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành ký ức dài hạn và định hướng không gian.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Động vật học):
- We saw a hippocampus swimming among the coral. (Chúng tôi thấy một con cá ngựa đang bơi giữa các rạn san hô.)
- The male hippocampus carries the eggs in its pouch. (Cá ngựa đực mang trứng trong túi của nó.)
Danh từ (Giải phẫu học):
- Damage to the hippocampus can cause severe memory loss. (Tổn thương vùng hồi hải mã có thể gây mất trí nhớ nghiêm trọng.)
- The hippocampus is crucial for learning and memory. (Hồi hải mã rất quan trọng cho việc học và ghi nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hippocampal formation": Cấu trúc hồi hải mã. Chỉ toàn bộ nhóm cấu trúc thần kinh bao gồm hồi hải mã chính thức và các vùng vỏ não liên quan chặt chẽ.
- The hippocampal formation is studied to understand Alzheimer's disease. (Cấu trúc hồi hải mã được nghiên cứu để hiểu bệnh Alzheimer.)
"Hippocampal atrophy": Teo hồi hải mã. Một thuật ngữ y học mô tả tình trạng hồi hải mã bị thu nhỏ lại, thường liên quan đến lão hóa hoặc bệnh lý thần kinh.
- Hippocampal atrophy is a common finding in patients with dementia. (Teo hồi hải mã là một phát hiện phổ biến ở bệnh nhân sa sút trí tuệ.)
Biến thể và từ liên quan
Hippocampal (tính từ): (Thuộc về) hồi hải mã.
- The hippocampal region is very sensitive to stress. (Vùng hồi hải mã rất nhạy cảm với căng thẳng.)
Hippocampi (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều của "hippocampus", dùng trong cả ngữ cảnh động vật học và giải phẫu học.
Từ đồng nghĩa
- Động vật học: Seahorse (cá ngựa).
- Giải phẫu học: Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể mô tả là "a major memory center in the brain" (một trung tâm trí nhớ chính trong não).
Lưu ý về từ vựng
- Từ này có hai nghĩa hoàn toàn khác biệt thuộc hai lĩnh vực khác nhau: sinh học biển và khoa học thần kinh. Nghĩa phổ biến và thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày là "cá ngựa". Nghĩa "hồi hải mã" chủ yếu được sử dụng trong văn bản học thuật, y khoa và tâm lý học.
- Trong tiếng Việt, từ "hồi hải mã" là tên gọi giải phẫu học chính thức, được dịch dựa trên hình dáng (hồi = cuộn, hải mã = ngựa biển) của cấu trúc này trong não.
danh từ, số nhiều hippocampi
- (động vật học) cá ngựa