hippocrates
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Hippocrates là tên của một thầy thuốc người Hy Lạp cổ đại (khoảng năm 460–377 trước Công nguyên), được coi là "cha đẻ của y học" phương Tây. Ông nổi tiếng với việc đặt nền móng cho y học dựa trên quan sát lâm sàng và đạo đức nghề nghiệp, đặc biệt qua bộ sưu tập các tác phẩm gọi là Corpus Hippocraticum.
Ví dụ sử dụng
- (Hippocrates thường được gọi là cha đẻ của y học vì những đóng góp của ông cho đạo đức y khoa.)
- (Lời thề Hippocrates, được cho là của Hippocrates, vẫn được các bác sĩ đọc ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Hippocratic tradition": truyền thống y học dựa trên nguyên tắc của Hippocrates, nhấn mạnh vào quan sát và điều trị có hệ thống.
- Modern clinical practice owes much to the Hippocratic tradition. (Thực hành lâm sàng hiện đại mang ơn nhiều từ truyền thống Hippocrates.)
"Hippocratic method": phương pháp y học của Hippocrates, tập trung vào chế độ ăn uống, tập luyện và môi trường hơn là phẫu thuật hay thuốc mạnh.
- Some alternative medicine practitioners still follow the Hippocratic method. (Một số nhà thực hành y học thay thế vẫn tuân theo phương pháp Hippocrates.)
Biến thể và từ gần giống
- Hippocratic (tính từ): thuộc về Hippocrates hoặc y học của ông.
- The Hippocratic oath is a cornerstone of medical ethics. (Lời thề Hippocrates là nền tảng của đạo đức y khoa.)
- Hippocratism (danh từ): hệ thống tư tưởng y học của Hippocrates.
- Hippocratism emphasizes the balance of bodily humors. (Học thuyết Hippocrates nhấn mạnh sự cân bằng của các dịch thể trong cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Father of medicine: cha đẻ của y học (cách gọi tôn kính).
- He is revered as the father of medicine. (Ông được tôn kính như cha đẻ của y học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "Swear by Hippocrates": thề theo Hippocrates, ám chỉ việc tuân thủ đạo đức y khoa.
- New doctors swear by Hippocrates during their graduation ceremony. (Các bác sĩ mới thề theo Hippocrates trong lễ tốt nghiệp của họ.)
- "Hippocratic face" (khuôn mặt Hippocrates): trong y học cổ đại, chỉ khuôn mặt của bệnh nhân sắp chết.
- The patient's Hippocratic face was a sign of imminent death. (Khuôn mặt Hippocrates của bệnh nhân là dấu hiệu của cái chết sắp xảy ra.)