hippodamia

hippodamia

A ladybug from the genus Hippodamia lands on a green leaf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi bọ rùa Hippodamia: "Hippodamia" một danh từ khoa học (danh pháp) dùng để chỉ một chi (genus) trong họ bọ rùa (Coccinellidae). Chi này bao gồm nhiều loài bọ rùa có ích, thường được tìm thấyBắc Mỹ châu Âu, nổi bật với khả năng săn sâu bọ gây hại cho cây trồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hippodamia is a beneficial insect that helps control aphid populations in gardens. (Chi Hippodamia một loài côn trùng có ích, giúp kiểm soát quần thể rệp vừng trong vườn.)
    • Many species of hippodamia are commonly known as ladybugs or lady beetles. (Nhiều loài trong chi Hippodamia thường được gọi là bọ rùa hoặc bọ cánh cứng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hippodamia convergens": Một loài cụ thể trong chi này, thường được sử dụng trong kiểm soát sinh học.
    • Hippodamia convergens is a widely studied species for biological pest control. (Hippodamia convergens một loài được nghiên cứu rộng rãi trong kiểm soát sinh học sâu bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hippodamine (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi Hippodamia.
    • The hippodamine beetles are known for their distinctive black and orange markings. (Các loài bọ cánh cứng thuộc chi Hippodamia nổi tiếng với các mảng màu đen cam đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ladybug genus: chi bọ rùa (dùng trong ngữ cảnh thông thường).
  • Coccinellid genus: chi bọ rùa họ Coccinellidae (dùng trong ngữ cảnh khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "hippodamia".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hippodamia".

Từ gần giống