hippoglossus
Định nghĩa
Danh từ (thuật ngữ động vật học): - Chi cá bơn: "Hippoglossus" là tên khoa học của một chi cá thuộc họ Cá bơn (Pleuronectidae). Các loài trong chi này thường được gọi chung là cá bơn Đại Tây Dương hoặc cá bơn Thái Bình Dương, nổi tiếng với kích thước lớn và giá trị thương mại cao.
Ví dụ sử dụng
- (Hippoglossus is a genus of fish living in cold seas.)
- (Species in the genus Hippoglossus can reach a weight of up to 300 kg.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hippoglossus hippoglossus": tên khoa học của loài cá bơn Đại Tây Dương.
- Loài cá bơn Đại Tây Dương (Hippoglossus hippoglossus) là một trong những loài cá thương mại quan trọng nhất ở Bắc Đại Tây Dương. (The Atlantic halibut (Hippoglossus hippoglossus) is one of the most important commercial fish species in the North Atlantic.)
"Hippoglossus stenolepis": tên khoa học của loài cá bơn Thái Bình Dương.
- Cá bơn Thái Bình Dương (Hippoglossus stenolepis) thường được đánh bắt ở vùng biển Alaska. (Pacific halibut (Hippoglossus stenolepis) is commonly caught in Alaskan waters.)
Biến thể và từ gần giống
- Hippoglossine (tính từ): thuộc về chi Hippoglossus.
- Các đặc điểm hippoglossine bao gồm thân hình dẹt và mắt nằm cùng một bên. (Hippoglossine features include a flattened body and eyes on one side.)
Từ đồng nghĩa
- Cá bơn (danh từ chung): cách gọi phổ biến cho các loài trong chi Hippoglossus.
- Cá bơn là một loại hải sản cao cấp. (Halibut is a premium seafood.)
Các cụm từ liên quan
(Không có cụm từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến "hippoglossus" trong tiếng Việt hàng ngày, vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ liên quan.)