hippologie

Học thuật
Thân thiện
hippologie

L'étudiant suit un cours d'hippologie à l'université.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khoa nghiên cứu về ngựa: "Hippologie" là một môn khoa học chuyên nghiên cứu về ngựa, bao gồm giải phẫu, sinh lý, sinh sản, dinh dưỡng, chăm sóc huấn luyện ngựa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'hippologie est une matière importante pour les futurs vétérinaires. (Khoa nghiên cứu về ngựamột môn học quan trọng cho các bác sĩ thú y tương lai.)
    • Il a suivi un cours d'hippologie pour mieux comprendre le comportement des chevaux. (Anh ấy đã tham gia một khóa học về khoa nghiên cứu ngựa để hiểu hơn về hành vi của loài ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Expert en hippologie": chuyên gia về khoa nghiên cứu ngựa.

    • Il est reconnu comme un expert en hippologie. (Ông ấy được công nhậnmột chuyên gia về khoa nghiên cứu ngựa.)
  • "Traité d'hippologie": chuyên luận/sách giáo khoa về khoa nghiên cứu ngựa.

    • Ce traité d'hippologie est une référence dans le domaine. (Chuyên luận này về khoa nghiên cứu ngựamột tài liệu tham khảo quan trọng trong lĩnh vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Hippologique (adj): thuộc về khoa nghiên cứu ngựa.

    • Des connaissances hippologiques. (Những kiến thức thuộc về khoa nghiên cứu ngựa.)
  • Hippophile (n/adj): người yêu ngựa / có tình yêu với ngựa.

    • Une association hippophile. (Một hiệp hội của những người yêu ngựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Science du cheval: khoa học về ngựa.
  • Étude du cheval: việc nghiên cứu về ngựa.
Các cụm từ liên quan
  • Cours d'hippologie: khóa học về khoa nghiên cứu ngựa.

    • Elle donne des cours d'hippologie. ( ấy giảng dạy các khóa học về khoa nghiên cứu ngựa.)
  • Livre d'hippologie: sách về khoa nghiên cứu ngựa.

    • J'ai acheté un livre d'hippologie. (Tôi đã mua một cuốn sách về khoa nghiên cứu ngựa.)
hippologie

L'étudiant suit un cours d'hippologie à l'université.

danh từ giống cái
  1. khoa (nghiên cứu) ngựa

Từ có nhắc đến "hippologie"