hippopotami

hippopotami

A pod of hippopotami rests in a wide, muddy river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hà mã (số nhiều của "hippopotamus"): "Hippopotami" dạng số nhiều chính thức, nguồn gốc từ tiếng Latin, của danh từ "hippopotamus" (con hà mã). chỉ một nhóm nhiều hơn một con hà mã.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a pod of hippopotami resting in the river. (Chúng tôi thấy một đàn hà mã đang nghỉ ngơi trong dòng sông.)
    • The documentary focused on the social behavior of hippopotami. (Bộ phim tài liệu tập trung vào hành vi xã hội của những con hà mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn viết học thuật: "Hippopotami" thường được ưu tiên sử dụng trong các văn bản khoa học, học thuật hoặc văn viết trang trọng để chỉ số nhiều.
    • The fossil record shows several species of ancient hippopotami. (Hồ sơ hóa thạch cho thấy nhiều loài hà mã cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Hippopotamus (n): con hà mã (dạng số ít).

    • A hippopotamus can be very aggressive. (Một con hà mã có thể rất hung dữ.)
  • Hippos (n, informal): hà mã (dạng số nhiều thông dụng, cách viết tắt không trang trọng).

    • Look at all the hippos in the water! (Nhìn tất cả những con hà mã trong nước kìa!)
Từ đồng nghĩa
  • River horses: ngựa sông (tên gọi khác xuất phát từ nghĩa gốc tiếng Hy Lạp của "hippopotamus").