hippopotamidae

hippopotamidae

A hippopotamidae emerges from the river at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ Hà Mã: "Hippopotamidae" một danh từ khoa học dùng để chỉ một họ động vật lớn, sống dưới nước, bao gồm các loài hà mã. Họ này thuộc bộ Guốc chẵn (Artiodactyla) đặc điểm chính thân hình to lớn, da dày, chân ngắn, dành phần lớn thời giandưới nước.
dụ sử dụng
  • (Họ Hippopotamidae bao gồm hai loài còn sống: hà mã thông thường hà mã lùn.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu lịch sử tiến hóa của họ Hippopotamidae để hiểu cách những loài động vật này thích nghi với đời sống dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the hippopotamidae": trong phạm vi họ Hà Mã.
    • All species within the hippopotamidae are semi-aquatic. (Tất cả các loài trong họ Hippopotamidae đều đời sống bán thủy sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hippopotamus (danh từ): hà mã, một loài cụ thể trong họ Hippopotamidae.

    • The hippopotamus is the largest member of the hippopotamidae. (Hà mã thành viên lớn nhất của họ Hippopotamidae.)
  • Hippopotamine (tính từ): thuộc về hà mã hoặc họ Hà Mã.

    • Hippopotamine features include a large mouth and thick skin. (Các đặc điểm thuộc họ Hà Mã bao gồm miệng lớn da dày.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ hà mã: cách gọi thông thường trong tiếng Việt cho "hippopotamidae".
    • Họ hà mã một nhóm động vật lớn. (The hippopotamidae family is a group of large mammals.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến "hippopotamidae" đây danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ nào liên quan đến "hippopotamidae" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.

Từ chứa "hippopotamidae"