hipposideros

Định nghĩa

Danh từ: - Dơi móng ngựa: "Hipposideros" một chi (genus) trong họ Dơi móng ngựa (Hipposideridae), bao gồm các loài dơi đặc điểm nổi bật mũi hình dạng giống móng ngựa, dùng để định vị bằng sóng siêu âm.

dụ sử dụng
  • (Hipposideros một chi dơi phổ biếncác vùng nhiệt đới châu Á châu Phi.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài mới thuộc chi Hipposideros trong hang động ở Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hipposideros" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học phân loại, khi mô tả đặc điểm hình thái hoặc hành vi của dơi.
    • Hipposideros khả năng phát ra sóng siêu âm tần số cao để săn mồi trong bóng tối. (Hipposideros khả năng phát ra sóng siêu âm tần số cao để săn mồi trong bóng tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Hipposideridae (danh từ): Họ dơi móng ngựa, bao gồm chi Hipposideros các chi liên quan.

    • Hipposideridae một họ dơi quan hệ họ hàng gần với họ Dơi mũi lợn. (Hipposideridae một họ dơi quan hệ họ hàng gần với họ Dơi mũi lợn.)
  • Hipposiderine (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến chi Hipposideros.

    • Các loài hipposiderine thường sống trong hang động ăn côn trùng. (Các loài hipposiderine thường sống trong hang động ăn côn trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dơi móng ngựa: Cách gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Hipposideros.
    • Dơi móng ngựa khả năng định vị âm thanh rất tốt. (Dơi móng ngựa khả năng định vị âm thanh rất tốt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đến "hipposideros" đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "hipposideros" đây từ chuyên ngành.