hippotragus
Định nghĩa
Danh từ: Hippotragus là một chi (genus) trong họ động vật có vú Bovidae, bao gồm các loài linh dương lớn, thường được gọi là linh dương ngựa. Tên này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp "hippos" (ngựa) và "tragos" (dê), chỉ đặc điểm hình dáng lai giữa ngựa và dê.
Ví dụ sử dụng
- (Hippotragus is a genus of antelopes native to Africa.)
- (Species in the genus Hippotragus often have long, backward-curving horns.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hippotragus niger": Tên khoa học của linh dương đen (sable antelope), một loài điển hình trong chi này.
- Hippotragus niger được biết đến với bộ lông đen huyền và sừng ấn tượng. (Hippotragus niger is known for its jet-black coat and impressive horns.)
- "Hippotragus equinus": Tên khoa học của linh dương ngựa (roan antelope), loài có kích thước lớn hơn và lông màu nâu đỏ.
- Hippotragus equinus thường sống ở các savanna rộng lớn. (Hippotragus equinus typically inhabits vast savannas.)
Biến thể và từ gần giống
- Hippotragine (tính từ): thuộc về chi Hippotragus hoặc họ hàng của nó.
- Các loài hippotragine có tập tính xã hội phức tạp. (Hippotragine species have complex social behaviors.)
- Hippotragidae (danh từ): một họ nhỏ hơn (thường không được công nhận rộng rãi) bao gồm chi Hippotragus và các chi liên quan.
Từ đồng nghĩa
- Linh dương ngựa: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Hippotragus.
- Antelope: Linh dương (nói chung), nhưng không đặc hiệu cho chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến Hippotragus vì đây là thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến Hippotragus do tính chuyên ngành của từ này.