hircine
/'hə:sain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về dê, giống dê: "hircine" mô tả những đặc điểm liên quan đến hoặc giống với con dê.
- Có mùi như dê: "hircine" đặc biệt dùng để chỉ mùi hôi mạnh, đặc trưng của con dê đực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old barn had a distinct, hircine odor. (Chuồng cũ có một mùi hôi đặc trưng như dê.)
- In mythology, some satyrs are described with hircine features like horns and beards. (Trong thần thoại, một số thần rừng satyr được mô tả với những đặc điểm giống dê như sừng và râu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn học mô tả: Thường được các tác giả sử dụng để mô tả mùi hôi nồng hoặc vẻ ngoài gợi nhớ đến loài dê một cách sinh động.
- The creature's hircine stench filled the cavern. (Mùi hôi như dê của sinh vật đó tràn ngập hang động.)
Biến thể và từ gần giống
- Caprine (adj): thuộc về hoặc giống dê (nói chung, ít nhấn mạnh vào mùi hơn).
- Goaty (adj, informal): có mùi hoặc đặc điểm của dê (thông tục hơn).
Từ đồng nghĩa
- Goatlike: giống dê.
- Rank: hôi thối, nồng nặc (chỉ mùi).
Lưu ý
- Từ "hircine" khá hiếm gặp và chuyên biệt, chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc các mô tả học thuật. Trong hầu hết các tình huống hàng ngày, người ta thường dùng cụm từ "like a goat" hoặc "goaty" thay thế.