hire out

Định nghĩa

Động từ cụm (phrasal verb): - Cho thuê (ai đó hoặc cái đó): "hire out" có nghĩa cho phép người khác sử dụng dịch vụ của ai đó hoặc tài sản nào đó trong một khoảng thời gian nhất định để đổi lấy tiền công hoặc tiền thuê. - Đi làm thuê, nhận việc tạm thời: Khi dùng với tân ngữ bản thân (hire oneself out), cụm từ này có nghĩa chấp nhận làm việc cho người khác để nhận tiền công.

dụ sử dụng
  • Cho thuê tài sản:

    • They hire out their boat to tourists during the summer. (Họ cho thuê thuyền của mình cho khách du lịch vào mùa .)
    • The company hires out construction equipment to local builders. (Công ty cho thuê thiết bị xây dựng cho các nhà thầu địa phương.)
  • Đi làm thuê (dùng với "oneself"):

    • He hired himself out as a cook for the wedding party. (Anh ấy nhận làm thuê đầu bếp cho bữa tiệc cưới.)
    • During college, she hired herself out as a tutor. (Trong thời gian đại học, ấy đi làm gia sư thuê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hire out + danh từ chỉ người": cho thuê ai đó (thường lao động) để làm việc.

    • The farm hires out workers to neighboring fields during harvest season. (Trang trại cho thuê công nhân sang các cánh đồng lân cận vào mùa thu hoạch.)
  • "hire out + danh từ chỉ vật": cho thuê đồ vật, thiết bị.

    • You can hire out a car from the airport location. (Bạn có thể thuê xe từ địa điểm tại sân bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Hire (động từ): thuê (ai đó làm việc) hoặc thuê (đồ vật).
    • Khác với "hire out", "hire" thường không nhấn mạnh vào hành động cho người khác sử dụng, hành động thuê từ người khác.
  • Hirer (danh từ): người thuê (ai đó hoặc cái đó).
  • For hire (tính từ): sẵn để thuê.
    • The boat is for hire. (Chiếc thuyền sẵn để cho thuê.)
Từ đồng nghĩa
  • Rent out: cho thuê (đồ vật, nhà cửa).
    • She rents out her apartment to students. ( ấy cho thuê căn hộ của mình cho sinh viên.)
  • Let out: cho thuê (nhà, phòng) – thường dùng trong tiếng Anh Anh.
    • They let out the spare room to a lodger. (Họ cho thuê căn phòng trống cho một người ở trọ.)
  • Contract out: giao thầu, cho thuê dịch vụ của ai đó.
    • The company contracts out its cleaning services. (Công ty giao thầu dịch vụ vệ sinh của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hire on: được thuê, nhận việc.
    • He hired on as a security guard. (Anh ấy được thuê làm bảo vệ.)
  • Hire back: thuê lại (ai đó đã từng làm việc).
    • The company decided to hire back the retired engineer. (Công ty quyết định thuê lại kỹ sư đã nghỉ hưu.)
Thành ngữ liên quan
  • Hire out one's services: cung cấp dịch vụ của mình để đổi lấy tiền.
    • As a freelance graphic designer, she hires out her services to various clients. ( một nhà thiết kế đồ họa tự do, ấy cung cấp dịch vụ của mình cho nhiều khách hàng khác nhau.)
hire out
We hire out our bicycles to visitors at the park entrance.