hire-purchase

/'haiə'pə:tʃəs/ Cách viết khác : (hire_system) /'haiə'sistim/
Học thuật
Thân thiện
hire-purchase

We bought a new sofa on hire-purchase.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình thức thuê mua: Một phương thức mua hàng trong đó người mua trả tiền theo từng đợt (thường hàng tháng) trong khi đang sử dụng sản phẩm. Quyền sở hữu sản phẩm chỉ được chuyển giao cho người mua sau khi tất cả các khoản thanh toán được hoàn tất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many people buy furniture on hire-purchase. (Nhiều người mua đồ nội thất theo hình thức thuê mua.)
    • The store offers a convenient hire-purchase plan for electronics. (Cửa hàng cung cấp một kế hoạch thuê mua tiện lợi cho đồ điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to buy something on hire-purchase": mua một thứ đó theo hình thức thuê mua.
    • They couldn't afford the car outright, so they bought it on hire-purchase. (Họ không đủ tiền mua xe một lần, nên đã mua theo hình thức thuê mua.)
Biến thể từ gần giống
  • Hire system (n): hệ thống thuê mua (một cách gọi khác của "hire-purchase").
  • Installment plan (n): kế hoạch trả góp (từ đồng nghĩa, phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Installment plan: kế hoạch trả góp.
  • Credit agreement: thỏa thuận tín dụng.
  • Layaway ( sự khác biệt: thường giữ hàng đến khi trả hết tiền mới nhận hàng).
Thành ngữ liên quan
  • On the never-never: (thành ngữ thông tục, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh) mua theo hình thức thuê mua hoặc trả góp.
    • He got that fancy TV on the never-never. (Anh ta mua cái TV sang chảnh đó theo kiểu trả góp dài hạn.)
hire-purchase

We bought a new sofa on hire-purchase.

danh từ
  1. hình thức thuê mua (sau khi đã trả tiền thuê một số lần nhất định thì vật cho thuê sẽ thuộc sở hữu người thuê)