hired gun

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sát thủ chuyên nghiệp dùng súng: "hired gun" chỉ một người được thuê để giết người một cách chuyên nghiệp, thường bằng súng. Từ này mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến tội phạm hoặc bạo lực.
    • Người làm thuê cho việc bất hợp pháp: Ngoài nghĩa đen, "hired gun" còn được dùng để chỉ bất kỳ ai được thuê để thực hiện các nhiệm vụ nguy hiểm hoặc phi pháp, đặc biệt trong lĩnh vực tội phạm tổ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mob boss hired a hired gun to eliminate his rival. (Ông trùm xã hội đen đã thuê một sát thủ chuyên nghiệp để loại bỏ đối thủ của mình.)
    • He worked as a hired gun for a drug cartel. (Anh ta làm sát thủ thuê cho một băng đảng ma túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a hired gun": một sát thủ chuyên nghiệp, hoặc là người được thuê cho các công việc bất hợp pháp.

    • In the criminal underworld, being a hired gun is a dangerous but lucrative job. (Trong thế giới ngầm tội phạm, làm sát thủ thuê một công việc nguy hiểm nhưng béo bở.)
  • "hired gun" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi từ này được dùng để chỉ một chuyên gia được thuê để giải quyết vấn đề khó khăn, không liên quan đến bạo lực.

    • The company brought in a hired gun to fix their financial problems. (Công ty đã thuê một chuyên gia để giải quyết các vấn đề tài chính của họ.) — (Ở đây, "hired gun" mang nghĩa bóng, chỉ người được thuê làm việc khó.)
Biến thể từ gần giống
  • Gunman (n): tay súng, kẻ dùng súng, thường tội phạm.
    • The gunman opened fire in the crowded square. (Tay súng đã nổ súng tại quảng trường đông đúc.)
  • Hitman (n): sát thủ chuyên nghiệp, tương tự "hired gun" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm tổ chức.
    • The hitman was hired to assassinate the politician. (Sát thủ được thuê để ám sát chính trị gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Assassin: sát thủ, người ám sát.
  • Contract killer: sát thủ theo hợp đồng.
  • Mercenary: lính đánh thuê (thường dùng trong quân sự, nhưng cũng có thể chỉ người làm việc tiền trong bối cảnh tội phạm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hire out: cho thuê, thuê ngoài.
    • He hired out his services as a hired gun to various criminal organizations. (Anh ta cho thuê dịch vụ sát thủ của mình cho nhiều tổ chức tội phạm khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • A hired gun for someone: một người được ai đó thuê làm việc bất hợp pháp.
    • He was just a hired gun for the crime boss. (Hắn chỉ một tay súng thuê cho ông trùm tội phạm.)
  • Shoot first, ask questions later: hành động trước, suy nghĩ sau (thường liên quan đến bạo lực, tương tự tính chất của "hired gun").