hired hand

hired hand

The hired hand repairs the wooden fence around the pasture.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người lao động làm thuê: "hired hand" chỉ một người lao động được thuê để làm việc chân tay, thường trong nông trại hoặc trang trại. Từ này nhấn mạnh vai trò lao động phổ thông, không phải quản lý hay chuyên gia.

dụ sử dụng
  • (Người lao động làm thuê đã sửa lan can.)
  • (Một người làm việctrang trại một loại lao động làm thuê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a hired hand": làm việc như một người lao động làm thuê.

    • He worked as a hired hand on several farms during his youth. (Anh ấy đã làm việc như một người lao động làm thuê trên nhiều nông trại trong thời trẻ.)
  • "to be a hired hand": một người lao động làm thuê.

    • She was just a hired hand, not the owner of the land. ( ấy chỉ một người lao động làm thuê, không phải chủ đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Hired (adj): được thuê, làm thuê.

    • The hired laborer worked hard all day. (Người lao động được thuê đã làm việc chăm chỉ cả ngày.)
  • Hand (n): người lao động (trong ngữ cảnh nông trại hoặc công việc chân tay).

    • All hands on deck! (Tất cả mọi người lên boong tàu!)
Từ đồng nghĩa
  • Laborer: người lao động (nói chung).
  • Worker: công nhân.
  • Farmhand: người làm việcnông trại (một loại cụ thể của "hired hand").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hire out: cho thuê (ai đó) làm việc.
    • He hired himself out as a hired hand during harvest season. (Anh ấy cho thuê mình làm lao động làm thuê trong mùa thu hoạch.)
Thành ngữ liên quan
  • A hired hand and a hired mouth: chỉ người lao động kiếm sống bằng sức lao động, không quyền sở hữu.
    • In the old days, a hired hand and a hired mouth had no say in the farm's management. (Ngày xưa, người lao động làm thuê không tiếng nói trong việc quản lý nông trại.)