hiring freeze

hiring freeze

The company announced a hiring freeze for the rest of the year.

Định nghĩa

Danh từ: Chính sách tạm ngừng tuyển dụng (hiring freeze) một quyết định chính thức của một tổ chức, công ty hoặc cơ quan chính phủ nhằm tạm thời dừng việc tuyển dụng nhân viên mới. Mục đích thường để kiểm soát chi phí, cắt giảm ngân sách hoặc ứng phó với tình hình kinh tế khó khăn.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã công bố chính sách tạm ngừng tuyển dụng do suy thoái kinh tế.)
  • (Trong thời gian tạm ngừng tuyển dụng, không vị trí mới nào được tạo ra.)
  • (Chính sách tạm ngừng tuyển dụng của chính phủ đã ảnh hưởng đến nhiều bộ phận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to impose a hiring freeze": áp đặt chính sách tạm ngừng tuyển dụng.

    • The board voted to impose a hiring freeze immediately. (Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu để áp đặt chính sách tạm ngừng tuyển dụng ngay lập tức.)
  • "to lift a hiring freeze": dỡ bỏ chính sách tạm ngừng tuyển dụng.

    • After the financial crisis, the company finally lifted the hiring freeze. (Sau cuộc khủng hoảng tài chính, công ty cuối cùng đã dỡ bỏ chính sách tạm ngừng tuyển dụng.)
  • "a partial hiring freeze": chính sách tạm ngừng tuyển dụng một phần (chỉ áp dụng cho một số bộ phận hoặc vị trí nhất định).

    • The university implemented a partial hiring freeze, allowing only essential staff to be hired. (Trường đại học đã thực hiện chính sách tạm ngừng tuyển dụng một phần, chỉ cho phép tuyển dụng nhân viên thiết yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Freeze (n, v): sự đóng băng, tạm ngừng (nói chung).

    • There is a salary freeze this year. ( chính sách tạm ngừng tăng lương trong năm nay.)
  • Hiring (n): việc tuyển dụng.

    • The hiring process is very competitive. (Quy trình tuyển dụng rất cạnh tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Recruitment ban: lệnh cấm tuyển dụng (thường mang tính cứng nhắc hơn).
  • Employment pause: tạm dừng tuyển dụng (thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng).
  • Staffing freeze: tạm ngừng bổ sung nhân sự (tương tự "hiring freeze").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Freeze up: bị đóng băng, ngừng hoạt động (không liên quan trực tiếp đến tuyển dụng, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
    • The system froze up during the update. (Hệ thống bị đóng băng trong quá trình cập nhật.)
Thành ngữ liên quan
  • Put a hold on: tạm dừng (một hoạt động).
    • The company put a hold on new hires due to budget cuts. (Công ty đã tạm dừng tuyển dụng mới do cắt giảm ngân sách.)