hirohito
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Hirohito: Tên của vị Thiên hoàng thứ 124 của Nhật Bản, trị vì từ năm 1926 đến năm 1989. Ông là nhân vật lịch sử quan trọng trong Thế chiến thứ hai, người đã từ bỏ thần tính và trở thành một quốc vương theo chế độ quân chủ lập hiến sau khi Nhật Bản đầu hàng vào năm 1945.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Hirohito was the emperor of Japan during World War II. (Hirohito là Thiên hoàng của Nhật Bản trong Thế chiến thứ hai.)
- After the war, Hirohito renounced his divine status. (Sau chiến tranh, Hirohito đã từ bỏ địa vị thần thánh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Reign of Hirohito": Triều đại của Hirohito, kéo dài từ năm 1926 đến 1989, được gọi là thời kỳ Showa.
- The reign of Hirohito witnessed significant changes in Japan, from militarism to democracy. (Triều đại của Hirohito chứng kiến những thay đổi đáng kể ở Nhật Bản, từ chủ nghĩa quân phiệt đến dân chủ.)
"Hirohito's renunciation of divinity": Sự từ bỏ thần tính của Hirohito, một sự kiện quan trọng trong lịch sử Nhật Bản.
- Hirohito's renunciation of divinity reshaped the Japanese monarchy. (Sự từ bỏ thần tính của Hirohito đã định hình lại chế độ quân chủ Nhật Bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Showa (tính từ): Liên quan đến thời kỳ trị vì của Hirohito (1926–1989).
- The Showa period was a time of rapid industrialization for Japan. (Thời kỳ Showa là thời kỳ công nghiệp hóa nhanh chóng của Nhật Bản.)
Từ đồng nghĩa
- Thiên hoàng Showa: Một cách gọi khác của Hirohito, dựa trên niên hiệu của ông.
- Emperor Showa is another name for Hirohito. (Thiên hoàng Showa là một tên gọi khác của Hirohito.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng 'hirohito'.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến tên riêng 'hirohito'.)