hiroshima

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thành phố Hiroshima: Một thành phố cảng nằmbờ biển phía tây nam của đảo Honshu, Nhật Bản. Vào ngày 6 tháng 8 năm 1945, Hiroshima gần như bị phá hủy hoàn toàn bởi quả bom nguyên tử đầu tiên được thả xuống một khu vực đông dântrong lịch sử nhân loại.
dụ sử dụng
  • (Hiroshima ngày nay biểu tượng của hòa bình tái thiết.)
  • (Nhiều du khách ghé thăm Công viên Tưởng niệm Hòa bình Hiroshima mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hiroshima" có thể được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ sự tàn phá khủng khiếp hoặc một thảm họa quy mô lớn, đặc biệt trong bối cảnh chiến tranh hoặc thảm họa hạt nhân.
    • The explosion was described as a "Hiroshima" in terms of its devastation. (Vụ nổ được mô tả như một "Hiroshima" về mức độ tàn phá của .)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp từ "Hiroshima" trong tiếng Anh, nhưng từ này thường được kết hợp trong các cụm danh từ như:
    • Hiroshima bomb: quả bom Hiroshima (ám chỉ quả bom nguyên tử thả xuống thành phố).
    • Hiroshima survivor: người sống sót sau vụ ném bom Hiroshima.
Từ đồng nghĩa
  • Nagasaki (danh từ riêng): Một thành phố khác ở Nhật Bản cũng bị ném bom nguyên tử vào ngày 9 tháng 8 năm 1945, thường được nhắc đến cùng với Hiroshima trong bối cảnh lịch sử.
  • Atomic bombing site: địa điểm xảy ra vụ ném bom nguyên tử (cụm từ chung chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Hiroshima". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, có thể dùng:
    • Drop on Hiroshima: thả (bom) xuống Hiroshima.
      • The first atomic bomb was dropped on Hiroshima in 1945. (Quả bom nguyên tử đầu tiên đã được thả xuống Hiroshima vào năm 1945.)
Thành ngữ liên quan
  • "Before Hiroshima" (trước Hiroshima): Thường dùng để chỉ thời kỳ trước khi khí hạt nhân, mang hàm ý về một thế giới ngây thơ hoặc chưa từng trải qua thảm họa hạt nhân.
    • The world before Hiroshima was unaware of the true power of nuclear weapons. (Thế giới trước Hiroshima không hề biết đến sức mạnh thực sự của khí hạt nhân.)