hirschfeld

hirschfeld

Al Hirschfeld draws a caricature of a famous actor on a large sheet of paper.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hirschfeld tên của một nghệ sĩ người Mỹ nổi tiếng với các bức biếm họa vẽ bằng nét (1904-2003). Từ này thường được dùng để chỉ phong cách nghệ thuật hoặc tác phẩm của ông.

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các bức biếm họa vẽ bằng nét của Hirschfeld.)
  • (Phong cách nghệ thuật của ấy chịu ảnh hưởng nặng nề từ Hirschfeld.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hirschfeld" có thể được dùng như một tính từ để mô tả phong cách vẽ biếm họa đặc trưng, thường các đường nét mảnh, uyển chuyển tập trung vào đường viền.
    • The cartoonist used a Hirschfeld-like technique to capture the actor's features. (Họa sĩ biếm họa đã sử dụng kỹ thuật giống Hirschfeld để nắm bắt các đặc điểm của diễn viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Hirschfeldian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Hirschfeld.
    • The Hirschfeldian lines in the drawing made it instantly recognizable. (Các nét vẽ theo phong cách Hirschfeld trong bức vẽ khiến dễ dàng nhận ra ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Caricaturist: họa sĩ vẽ biếm họa (nếu nói về nghề nghiệp).
  • Line-drawn artist: nghệ sĩ vẽ bằng nét (miêu tả phong cách).
Các cụm từ liên quan
  • "Hirschfeld's style": phong cách của Hirschfeld.

    • Many modern caricaturists are influenced by Hirschfeld's style. (Nhiều họa sĩ biếm họa hiện đại bị ảnh hưởng bởi phong cách của Hirschfeld.)
  • "Hirschfeld's work": tác phẩm của Hirschfeld.

    • Hirschfeld's work often appeared in The New York Times. (Tác phẩm của Hirschfeld thường xuất hiện trên tờ The New York Times.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này, đây tên riêng của một nghệ sĩ.

Từ chứa "hirschfeld"