hirsuteness

hirsuteness

A man's hirsuteness is evident from his thick beard and chest hair.

Định nghĩa

Danh từ: Tình trạng nhiều lông hoặc tóc, đặc biệt quá mức bình thường; sự rậm lông, sự nhiều lông.

dụ sử dụng
  • (Sự rậm lông của anh ấy đáng chú ý đến mức thường bị so sánh với một con gấu.)
  • (Bác sĩ lưu ý rằng tình trạng nhiều lông của bệnh nhân có thể dấu hiệu của sự mất cân bằng nội tiết tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hirsuteness" thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học để mô tả đặc điểm cơ thể, nhưng cũng có thể dùng trong văn học hoặc miêu tả mang tính hài hước, phóng đại.
    • The character's hirsuteness added to his wild, untamed appearance. (Sự rậm lông của nhân vật làm tăng thêm vẻ ngoài hoang dã, khó thuần hóa của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Hirsute (tính từ): nhiều lông, rậm lông.
    • The hirsute man had a thick beard and chest hair. (Người đàn ông rậm lông bộ râu dày lông ngực.)
  • Hirsutism (danh từ): tình trạng rậm lông bất thườngphụ nữ, thường do rối loạn nội tiết.
    • Hirsutism is a common symptom of polycystic ovary syndrome. (Rậm lông một triệu chứng phổ biến của hội chứng buồng trứng đa nang.)
Từ đồng nghĩa
  • Excessive hairiness: sự nhiều lông quá mức.
  • Pilosity: tình trạng lông (thuật ngữ sinh học).
  • Fuzziness: sự lông (thường dùng cho lông mềm, ngắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hirsuteness".
Thành ngữ liên quan
  • A hairy situation: tình huống khó khăn, nguy hiểm (không liên quan trực tiếp đến lông, nhưng cùng gốc từ "hair").
    • The project turned into a hairy situation when the funding was cut. (Dự án trở nên khó khăn khi nguồn tài trợ bị cắt.)