hirudinean

hirudinean

A hirudinean attaches itself to a frog's leg in a freshwater pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đỉa: "Hirudinean" dùng để chỉ bất kỳ loài giun đốt nào thuộc lớp Hirudinea, thường sốngmôi trường nước ngọt hoặc trên cạn, tập tính ăn thịt hoặc hút máu, với đặc điểm nổi bật hai giác bámhai đầu cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hirudinean attached itself to the skin of the frog. (Con đỉa bám vào da của con ếch.)
    • Researchers studied the hirudinean's feeding habits in the laboratory. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu thói quen ăn uống của loài đỉa trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to study a hirudinean": nghiên cứu một loài đỉa cụ thể.

    • The biologist spent years studying the hirudinean's reproductive cycle. (Nhà sinh vật học đã dành nhiều năm nghiên cứu chu kỳ sinh sản của loài đỉa.)
  • "hirudinean therapy": liệu pháp dùng đỉa (trong y học).

    • Hirudinean therapy has been used for centuries to treat blood clots. (Liệu pháp dùng đỉa đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ để điều trị cục máu đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Hirudinean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến đỉa.

    • The hirudinean species found in this lake is unique. (Loài đỉa được tìm thấy trong hồ này độc đáo.)
  • Hirudinea (danh từ, số nhiều): lớp Đỉa (phân loại khoa học).

    • Hirudinea includes both leeches and their relatives. (Lớp Đỉa bao gồm cả đỉa các họ hàng của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Leech: đỉa (từ phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày).

    • The leech is a common example of a hirudinean. (Con đỉa một dụ phổ biến của loài hirudinean.)
  • Bloodsucker: kẻ hút máu (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc văn học).

    • The hirudinean is a natural bloodsucker. (Loài hirudinean một kẻ hút máu tự nhiên.)
Các cụm từ liên quan
  • Hirudinean infestation: sự xâm nhập của đỉa (thường gây hại cho động vật hoặc con người).
    • The hirudinean infestation in the pond killed many fish. (Sự xâm nhập của đỉa trong ao đã giết chết nhiều .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hirudinean" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.