hirudo medicinalis
Định nghĩa
Danh từ:
- Loài đỉa châu Âu lớn nước ngọt: "hirudo medicinalis" là tên khoa học của một loài đỉa lớn có nguồn gốc từ châu Âu, sống trong môi trường nước ngọt. Loài đỉa này trước đây thường được sử dụng trong y học để trích máu (bloodletting) nhằm điều trị một số bệnh.
Ví dụ sử dụng
- (Loài đỉa hirudo medicinalis thường được các thầy thuốc cổ đại sử dụng để trích máu.)
- (Y học hiện đại vẫn sử dụng loài đỉa hirudo medicinalis trong vi phẫu thuật để thúc đẩy lưu thông máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hirudo medicinalis therapy": liệu pháp dùng đỉa hirudo medicinalis.
- Hirudo medicinalis therapy is effective for treating venous congestion after reconstructive surgery.(Liệu pháp dùng đỉa hirudo medicinalis có hiệu quả trong điều trị ứ máu tĩnh mạch sau phẫu thuật tái tạo.)
- "hirudo medicinalis extract": chiết xuất từ đỉa hirudo medicinalis.
- Scientists are studying the anticoagulant properties of hirudo medicinalis extract.(Các nhà khoa học đang nghiên cứu đặc tính chống đông máu của chiết xuất từ đỉa hirudo medicinalis.)
Biến thể và từ gần giống
- Hirudo (danh từ): chi đỉa (tên khoa học của một chi động vật).
- The genus Hirudo includes several species of medicinal leeches.(Chi Hirudo bao gồm nhiều loài đỉa y học.)
- Medicinalis (tính từ): thuộc y học, dùng làm thuốc.
- The term "medicinalis" in Latin means "medicinal".(Thuật ngữ "medicinalis" trong tiếng Latin có nghĩa là "thuộc y học".)
Từ đồng nghĩa
- Medicinal leech: đỉa y học (tên thông dụng).
- The medicinal leech is often referred to as hirudo medicinalis.(Đỉa y học thường được gọi là hirudo medicinalis.)
- European medicinal leech: đỉa y học châu Âu.
- The European medicinal leech is a protected species in some regions.(Đỉa y học châu Âu là loài được bảo vệ ở một số khu vực.)
Các cụm từ liên quan
- "to apply hirudo medicinalis": áp dụng đỉa hirudo medicinalis.
- Doctors applied hirudo medicinalis to the patient's wound to reduce swelling.(Các bác sĩ đã áp dụng đỉa hirudo medicinalis lên vết thương của bệnh nhân để giảm sưng.)
- "hirudo medicinalis saliva": nước bọt của đỉa hirudo medicinalis.
- Hirudo medicinalis saliva contains a powerful anticoagulant called hirudin.(Nước bọt của đỉa hirudo medicinalis chứa một chất chống đông máu mạnh gọi là hirudin.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hirudo medicinalis" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.