hirundinidae

hirundinidae

A swallow from the family Hirundinidae builds a nest under the eaves of a barn.

Định nghĩa

Danh từ: - Họ nhạn: "hirundinidae" một danh từ khoa học (thuộc ngành động vật học) dùng để chỉ họ chim bao gồm các loài chim nhạn chim én. Đây một nhóm chim nhỏ, cánh dài nhọn, thường sống gần nước hoặc khu vực côn trùng, nổi tiếng với khả năng bay nhanh, uyển chuyển.

dụ sử dụng
  • (Chim nhạn chim én thuộc về họ hirundinidae.)
  • (Họ nhạn được biết đến với tập tính di cư thói quen kiếm ăn trên không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the hirundinidae family": họ nhạn (dùng trong văn cảnh khoa học hoặc sinh học).

    • The hirundinidae family includes over 80 species worldwide. (Họ nhạn bao gồm hơn 80 loài trên toàn thế giới.)
  • "hirundinidae species": các loài thuộc họ nhạn.

    • Researchers are studying the migration patterns of hirundinidae species. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu mô hình di cư của các loài thuộc họ nhạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hirundine (adj): thuộc về họ nhạn hoặc giống chim nhạn.

    • The hirundine birds are easily recognized by their forked tails. (Các loài chim thuộc họ nhạn dễ dàng nhận ra nhờ đuôi chẻ.)
  • Hirundo (n): chi điển hình của họ nhạn (bao gồm loài chim nhạn thông thường).

    • The genus Hirundo is the most widespread within hirundinidae. (Chi Hirundo chi phổ biến nhất trong họ nhạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Swallow family: họ chim nhạn (tên thông dụng).
  • Martins: chim én (một nhóm trong họ nhạn).
  • Aerial insectivores: loài ăn côn trùng trên không (mô tả chức năng sinh thái của họ nhạn).
Các cụm từ liên quan
  • Family hirundinidae: họ nhạn (dùng trong phân loại sinh học).
    • The family hirundinidae is classified under the order Passeriformes. (Họ nhạn được phân loại dưới bộ Sẻ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "hirundinidae" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

Từ chứa "hirundinidae"