hirundo rustica

Định nghĩa

Danh từ: - Chim nhạn thường: "hirundo rustica" tên khoa học của loài chim nhạn thường, phân bốBắc Mỹ châu Âu, thường làm tổ trong chuồng trại, nhà kho, hoặc các công trình nhân tạo khác. Loài chim này nổi bật với đuôi chẻ đôi thân hình thon gọn.

dụ sử dụng
  • (Chim nhạn thường được biết đến với chiếc đuôi dài, chẻ đôi đường bay uyển chuyển.)
  • (Nông dân thường chào đón chim nhạn thường chúng ăn côn trùng gây hại cho mùa màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hirundo rustica" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học hoặc điểu học để chỉ loài chim nhạn cụ thể, phân biệt với các loài nhạn khác như (nhạn cổ hung).
  • Trong văn học, loài chim này đôi khi được gọi là "chim én" (swallow) trong tiếng Anh, nhưng "hirundo rustica" tên khoa học chính xác.
Biến thể từ gần giống
  • Swallow (n): chim én (tên thông thường trong tiếng Anh, bao gồm nhiều loài thuộc họ Hirundinidae).
    • The swallow migrates long distances every year. (Chim én di cư quãng đường dài mỗi năm.)
  • Barn swallow (n): nhạn chuồng (tên thông thường của trong tiếng Anh).
    • The barn swallow builds its nest under the eaves of barns. (Nhạn chuồng xây tổ dưới mái hiên của chuồng trại.)
Từ đồng nghĩa
  • Chim nhạn chuồng: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho loài .
  • Chim én: tên gọi chung cho nhiều loài nhạn, nhưng thường dùng để chỉ trong văn hóa Việt Nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên khoa học "hirundo rustica". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh học, có thể dùng cụm từ: - To nest (v): làm tổ. - Hirundo rustica nests in barns and other man-made structures. (Chim nhạn thường làm tổ trong chuồng trại các công trình nhân tạo khác.)

Thành ngữ liên quan
  • One swallow does not make a summer: một con én không làm nên mùa xuân (thành ngữ tiếng Anh, ám chỉ rằng một dấu hiệu đơn lẻ không đủ để kết luận).
    • Just because he smiled once doesn't mean he's happy; one swallow does not make a summer. (Chỉ anh ấy cười một lần không có nghĩa anh ấy vui; một con én không làm nên mùa xuân.)