hispaniola
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Hispaniola: Một hòn đảo lớn nằm ở vùng biển Caribe, thuộc quần đảo Tây Ấn (West Indies). Đây là hòn đảo có diện tích lớn thứ hai trong quần đảo Greater Antilles, nổi tiếng vì là nơi tọa lạc của hai quốc gia: Cộng hòa Dominica và Haiti.
Ví dụ sử dụng
- (Hispaniola là hòn đảo nơi Christopher Columbus lần đầu tiên thiết lập một khu định cư ở Tân Thế giới.)
- (Đảo Hispaniola được chia làm hai quốc gia: Haiti ở phía tây và Cộng hòa Dominica ở phía đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the island of Hispaniola": cụm từ dùng để chỉ rõ địa danh này trong ngữ cảnh địa lý hoặc lịch sử.
- The island of Hispaniola has a rich colonial history, having been colonized by the Spanish and the French. (Đảo Hispaniola có một lịch sử thuộc địa phong phú, từng bị thực dân Tây Ban Nha và Pháp chiếm đóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hispaniolan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến đảo Hispaniola.
- The Hispaniolan culture is a blend of African, European, and indigenous Taino influences. (Văn hóa Hispaniola là sự pha trộn giữa ảnh hưởng của châu Phi, châu Âu và thổ dân Taino.)
Từ đồng nghĩa
- Quisqueya: tên gọi cổ của đảo Hispaniola trong ngôn ngữ của người Taino bản địa.
- Quisqueya means "mother of all lands" in the Taino language. (Quisqueya có nghĩa là "mẹ của mọi vùng đất" trong ngôn ngữ Taino.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho tên địa danh này.
Thành ngữ liên quan
- "the pearl of the Antilles": một thành ngữ thơ ca dùng để chỉ vẻ đẹp và giá trị của Hispaniola trong lịch sử.
- In the 18th century, Hispaniola was often called the pearl of the Antilles due to its wealth and natural resources. (Vào thế kỷ 18, Hispaniola thường được gọi là viên ngọc của quần đảo Antilles vì sự giàu có và tài nguyên thiên nhiên của nó.)