hisser
Định nghĩa
Danh từ: Người hoặc vật phát ra tiếng xì, đặc biệt là để thể hiện sự không đồng tình hoặc phản đối.
Ví dụ sử dụng
- (Khán giả đầy những người xì xào phản đối khi chính trị gia đó đưa ra tuyên bố gây tranh cãi.)
- (Con rắn là loài phát ra tiếng xì tự nhiên khi bị đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hisser" thường được dùng trong ngữ cảnh sân khấu, chính trị hoặc các sự kiện công cộng để chỉ những người phản đối bằng cách phát ra tiếng xì (thay vì la ó hoặc vỗ tay).
- Trong sinh học, thuật ngữ này có thể chỉ các loài động vật như rắn, mèo hoặc côn trùng có khả năng tạo ra âm thanh xì để tự vệ.
Biến thể và từ gần giống
- Hiss (động từ): phát ra tiếng xì.
- The cat hissed at the dog. (Con mèo xì vào con chó.)
- Hissing (danh từ/động từ): hành động xì xào.
- The hissing of the crowd grew louder. (Tiếng xì xào của đám đông ngày càng lớn hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Boohooer: người la ó, phản đối (thường là bằng tiếng ồn ào).
- Dissenter: người bất đồng chính kiến, người phản đối (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hiss at: xì vào ai đó.
- The audience hissed at the speaker. (Khán giả xì vào người diễn thuyết.)
- Hiss off: xua đuổi bằng tiếng xì.
- The performer was hissed off the stage. (Người biểu diễn bị xì xào đuổi khỏi sân khấu.)
Thành ngữ liên quan
- Hiss like a snake: xì xào như rắn, chỉ hành động phản đối dữ dội.
- The crowd hissed like a snake when the referee made a bad call. (Đám đông xì xào dữ dội như rắn khi trọng tài đưa ra quyết định sai.)