histamine blocker
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc kháng histamine: "histamine blocker" là một loại thuốc dùng để ngăn chặn tác động của histamine, đặc biệt là tại các thụ thể H2 trong dạ dày. Thuốc này thường được kê đơn để điều trị các bệnh như loét dạ dày tá tràng, viêm dạ dày, và trào ngược dạ dày thực quản.
- Cơ chế hoạt động: Thuốc hoạt động bằng cách ức chế sự liên kết của histamine với thụ thể H2, từ đó giảm tiết axit dạ dày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed a histamine blocker to treat my peptic ulcer. (Bác sĩ đã kê một loại thuốc kháng histamine để chữa vết loét dạ dày của tôi.)
- Many people with GERD use a histamine blocker to reduce stomach acid. (Nhiều người bị trào ngược dạ dày thực quản sử dụng thuốc kháng histamine để giảm axit dạ dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on a histamine blocker": đang dùng thuốc kháng histamine.
- She has been on a histamine blocker for six months to control her gastritis. (Cô ấy đã dùng thuốc kháng histamine trong sáu tháng để kiểm soát viêm dạ dày của mình.)
"histamine blocker therapy": liệu pháp dùng thuốc kháng histamine.
- Histamine blocker therapy is effective for reducing acid reflux symptoms. (Liệu pháp dùng thuốc kháng histamine có hiệu quả trong việc giảm triệu chứng trào ngược axit.)
Biến thể và từ gần giống
H2 blocker (n): thuốc chẹn H2 – một tên gọi khác của histamine blocker.
- H2 blockers are commonly used for heartburn. (Thuốc chẹn H2 thường được dùng cho chứng ợ nóng.)
Antihistamine (n): thuốc kháng histamine (thường chỉ loại chẹn H1, dùng cho dị ứng).
- Antihistamines help with allergies, but histamine blockers are for stomach issues. (Thuốc kháng histamine giúp giảm dị ứng, nhưng thuốc kháng histamine dạ dày lại dành cho vấn đề dạ dày.)
Từ đồng nghĩa
- H2 receptor antagonist: chất đối kháng thụ thể H2 – tên khoa học của histamine blocker.
- Acid reducer: thuốc giảm axit – một thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả histamine blocker và các loại thuốc khác.
Các cụm từ liên quan
Block histamine: chặn histamine.
- This drug works by blocking histamine in the stomach. (Thuốc này hoạt động bằng cách chặn histamine trong dạ dày.)
Reduce acid secretion: giảm tiết axit.
- Histamine blockers reduce acid secretion effectively. (Thuốc kháng histamine làm giảm tiết axit một cách hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "histamine blocker" do đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)