histidine

histidine

A student studies the structure of histidine in a biochemistry textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Histidine một axit amin thiết yếu, trong protein, đóng vai trò quan trọng trong sự tăng trưởng sửa chữa các trong cơ thể. Cơ thể con người không thể tự tổng hợp histidine phải lấy từ thực phẩm.
dụ sử dụng
  • (Histidine một axit amin thiết yếu giúp sửa chữa .)
  • (Các thực phẩm như thịt sản phẩm từ sữa rất giàu histidine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Histidine residue": lượng histidine trong cấu trúc protein.
    • The histidine residue in the enzyme plays a key role in catalysis. ( lượng histidine trong enzyme đóng vai trò chính trong xúc tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Histidine (không biến thể phổ biến khác dạng danh từ, nhưng có thể gặp trong các thuật ngữ hóa sinh).
  • Histidine-rich (adj): giàu histidine.
    • Histidine-rich proteins are important for metal ion binding. (Các protein giàu histidine quan trọng cho việc liên kết ion kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Axit amin thiết yếu: essential amino acid (thuật ngữ chung, không đồng nghĩa hoàn toàn nhưng liên quan).
  • Amino acid: axit amin (tổng quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "histidine" đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "histidine".