histiocytosis

histiocytosis

A doctor examines a medical slide showing cells affected by histiocytosis.

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh tăng sinh bào: "histiocytosis" một nhóm bệnh hiếm gặp, đặc trưng bởi sự tăng sinh bất thường của các tế bào bào (macrophages) trong máu các khác. Đây một loại bệnh về máu, thường liên quan đến rối loạn hệ miễn dịch.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh tăng sinh bào sau một loạt xét nghiệm máu.)
  • (Bệnh tăng sinh bào có thể ảnh hưởng đến xương, da phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Langerhans cell histiocytosis" (LCH): một dạng phổ biến nhất của histiocytosis, liên quan đến sự tích tụ của tế bào Langerhans.

    • Langerhans cell histiocytosis is often seen in children. (Bệnh tăng sinh bào tế bào Langerhans thường gặptrẻ em.)
  • "Hemophagocytic lymphohistiocytosis" (HLH): một dạng nghiêm trọng, gây ra sự hoạt hóa quá mức của hệ miễn dịch.

    • Hemophagocytic lymphohistiocytosis requires immediate medical intervention. (Bệnh tăng sinh bào thực bào lympho đòi hỏi can thiệp y tế ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Histiocyte (danh từ): tế bào bào, một loại tế bào miễn dịch.

    • Histiocytes are part of the body's defense system. (Tế bào bào một phần của hệ thống phòng vệ cơ thể.)
  • Histiocytic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bào.

    • The biopsy showed histiocytic infiltration. (Sinh thiết cho thấy sự thâm nhập của tế bào bào.)
Từ đồng nghĩa
  • Reticuloendotheliosis: một thuật ngữ hơn, đôi khi được dùng để chỉ các bệnh tăng sinh bào.
  • Macrophage proliferation disorder: rối loạn tăng sinh đại thực bào (giải thích chế bệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "To be diagnosed with histiocytosis": được chẩn đoán mắc bệnh tăng sinh bào.

    • He was diagnosed with histiocytosis at the age of five. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh tăng sinh bào lúc năm tuổi.)
  • "To treat histiocytosis": điều trị bệnh tăng sinh bào.

    • Doctors are trying to treat histiocytosis with chemotherapy. (Các bác sĩ đang cố gắng điều trị bệnh tăng sinh bào bằng hóa trị.)
Thành ngữ liên quan
  • "A rare form of histiocytosis": một dạng hiếm của bệnh tăng sinh bào.

    • This is a rare form of histiocytosis that only affects the lungs. (Đây một dạng hiếm của bệnh tăng sinh bào chỉ ảnh hưởng đến phổi.)
  • "To be at risk for histiocytosis": nguy mắc bệnh tăng sinh bào.

    • Children with certain genetic mutations are at risk for histiocytosis. (Trẻ em đột biến gen nhất định nguy mắc bệnh tăng sinh bào.)