histocompatibility
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành miễn dịch học): Tính tương hợp mô – trạng thái mà các tế bào từ một mô có thể tồn tại và hoạt động bình thường khi hiện diện cùng các tế bào từ một mô khác. Mức độ tương hợp mô càng cao thì khả năng ghép mô hoặc cấy ghép thành công càng lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Một ca ghép thận thành công đòi hỏi mức độ tương hợp mô cao giữa người cho và người nhận.)
- (Bác sĩ giải thích rằng tương hợp mô kém có thể dẫn đến thải ghép nội tạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Degree of histocompatibility": mức độ tương hợp mô.
- The degree of histocompatibility is assessed through tissue typing. (Mức độ tương hợp mô được đánh giá thông qua định typ mô.)
- "Histocompatibility testing": xét nghiệm tương hợp mô.
- Before the transplant, histocompatibility testing is performed to minimize rejection risk. (Trước khi ghép, xét nghiệm tương hợp mô được thực hiện để giảm thiểu nguy cơ thải ghép.)
Biến thể và từ gần giống
- Histocompatible (tính từ): tương hợp mô.
- The donor's tissue is histocompatible with the patient's. (Mô của người cho tương hợp mô với mô của bệnh nhân.)
- Histocompatibility antigen (danh từ): kháng nguyên tương hợp mô.
- Histocompatibility antigens are proteins on cell surfaces that trigger immune responses. (Kháng nguyên tương hợp mô là các protein trên bề mặt tế bào kích hoạt phản ứng miễn dịch.)
Từ đồng nghĩa
- Tissue compatibility: tương hợp mô (cụm từ thông dụng hơn trong giao tiếp lâm sàng).
- Immunological compatibility: tương hợp miễn dịch (nhấn mạnh khía cạnh đáp ứng miễn dịch).
Các cụm từ liên quan
- Major histocompatibility complex (MHC): phức hợp tương hợp mô chính – hệ thống gen kiểm soát khả năng miễn dịch và tương hợp mô.
- The major histocompatibility complex plays a crucial role in transplant success. (Phức hợp tương hợp mô chính đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của ghép tạng.)
- Histocompatibility locus: locus tương hợp mô – vị trí gen quyết định tính tương hợp mô.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.) - "Match for histocompatibility": phù hợp về tương hợp mô. - Finding a donor who is a perfect match for histocompatibility is rare. (Tìm được người cho phù hợp hoàn hảo về tương hợp mô là rất hiếm.)