histoincompatibility
The doctor explains histoincompatibility to the patient using a medical diagram.
Định nghĩa
Danh từ: Sự không tương thích mô - tình trạng mô của một người không thể được cấy ghép sang người khác do sự khác biệt về kháng nguyên, dẫn đến phản ứng miễn dịch đào thải.
Ví dụ sử dụng
- (Sự không tương thích mô giữa người hiến và người nhận thường dẫn đến đào thải ghép.)
- (Sự thành công của cấy ghép nội tạng phụ thuộc vào việc giảm thiểu sự không tương thích mô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Histoincompatibility reaction": phản ứng không tương thích mô.
- A severe histoincompatibility reaction can cause graft-versus-host disease. (Phản ứng không tương thích mô nghiêm trọng có thể gây ra bệnh mảnh ghép chống lại vật chủ.)
"Major histoincompatibility": sự không tương thích mô chính, liên quan đến phức hợp tương thích mô chính (MHC).
- Major histoincompatibility is determined by differences in HLA genes. (Sự không tương thích mô chính được xác định bởi sự khác biệt trong gen HLA.)
Biến thể và từ gần giống
Histocompatibility (danh từ): sự tương thích mô (trái nghĩa).
- Histocompatibility testing is crucial before transplantation. (Xét nghiệm tương thích mô là rất quan trọng trước khi cấy ghép.)
Histoincompatible (tính từ): không tương thích mô.
- Histoincompatible tissues trigger immune rejection. (Các mô không tương thích mô kích hoạt sự đào thải miễn dịch.)
Từ đồng nghĩa
- Tissue incompatibility: sự không tương thích mô.
- Immunological incompatibility: sự không tương thích miễn dịch.
Các cụm từ liên quan
Histoincompatibility barrier: rào cản không tương thích mô.
- The histoincompatibility barrier can be overcome with immunosuppressive drugs. (Rào cản không tương thích mô có thể được vượt qua bằng thuốc ức chế miễn dịch.)
Histoincompatibility testing: xét nghiệm không tương thích mô.
- Histoincompatibility testing involves comparing HLA types. (Xét nghiệm không tương thích mô bao gồm so sánh các loại HLA.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.)