historic period

historic period

We live in a historic period of rapid technological advancement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời kỳ lịch sử: "historic period" chỉ một giai đoạn trong lịch sử một đặc điểm nổi bật hoặc riêng biệt, thường được xác định bởi các sự kiện, xu hướng hoặc thay đổi quan trọng. dụ: thời kỳ Phục hưng, thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
    • Kỷ nguyên: Từ này cũng có thể được dùng để chỉ một kỷ nguyên dài với những dấu ấn đặc trưng, như "kỷ nguyên công nghệ" hay "kỷ nguyên vàng".
dụ sử dụng
  • (Chúng ta đang sống trong một thời đại kiện tụng, đó một thời kỳ lịch sử đầy thách thức.)
  • (Thời kỳ Phục hưng một thời kỳ lịch sử của sự tái sinh về nghệ thuật khoa học.)
  • (Thời kỳ lịch sử của Cách mạng Công nghiệp đã biến đổi nền kinh tế trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a defining historic period": một thời kỳ lịch sử mang tính quyết định.

    • The 1960s was a defining historic period for civil rights movements. (Những năm 1960 một thời kỳ lịch sử mang tính quyết định cho các phong trào dân quyền.)
  • "to mark a historic period": đánh dấu một thời kỳ lịch sử.

    • The invention of the internet marks a historic period of global connectivity. (Phát minh ra internet đánh dấu một thời kỳ lịch sử của kết nối toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Historical period (danh từ): thời kỳ lịch sử (thường dùng thay thế, nhưng "historic" nhấn mạnh tầm quan trọng, còn "historical" chỉ thuộc về lịch sử nói chung).

    • The historical period of the Middle Ages is well-documented. (Thời kỳ lịch sử Trung Cổ được ghi chép đầy đủ.)
  • Era (danh từ): kỷ nguyên, thời đại (từ đồng nghĩa gần).

    • The digital era is a new historic period. (Kỷ nguyên kỹ thuật số là một thời kỳ lịch sử mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Age: thời đại (mang tính tổng quát hơn, thường nhấn mạnh đặc điểm chính).

    • The Stone Age was a prehistoric historic period. (Thời đại đồ đá một thời kỳ lịch sử tiền sử.)
  • Epoch: kỷ nguyên (thường chỉ một giai đoạn dài quan trọng).

    • The colonial epoch was a complex historic period. (Kỷ nguyên thuộc địa một thời kỳ lịch sử phức tạp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mark a historic period: đánh dấu một thời kỳ lịch sử.

    • The fall of the Berlin Wall marked a historic period of reunification. (Sự sụp đổ của Bức tường Berlin đã đánh dấu một thời kỳ lịch sử thống nhất.)
  • Enter a historic period: bước vào một thời kỳ lịch sử.

    • The country entered a historic period of peace after the war. (Đất nước bước vào một thời kỳ lịch sử hòa bình sau chiến tranh.)
Thành ngữ liên quan
  • A historic period in the making: một thời kỳ lịch sử đang hình thành.

    • We are witnessing a historic period in the making with climate change activism. (Chúng ta đang chứng kiến một thời kỳ lịch sử đang hình thành với các hoạt động biến đổi khí hậu.)
  • The historic period of one's life: thời kỳ lịch sử của cuộc đời ai đó (thường dùng để chỉ một giai đoạn quan trọng trong đời).

    • His presidency was the historic period of his life. (Nhiệm kỳ tổng thống của ông thời kỳ lịch sử trong cuộc đời ông.)