historical document

historical document

A researcher carefully examines a historical document in the library.

Định nghĩa

Danh từ: Tài liệu lịch sử
một văn bản, bản ghi chép, hoặc tác phẩm viết giá trị lịch sử, cung cấp thông tin thực tế về quá khứ, trái ngược với hư cấu, huyền thoại hoặc truyền thuyết. Tài liệu lịch sử có thể sách, thư từ, nhật ký, hiệp ước, hoặc các bản ghi chép chính thức.

dụ sử dụng
  • (Tuyên ngôn Độc lập một tài liệu lịch sử quan trọng đối với lịch sử Hoa Kỳ.)
  • (Các nhà sử học nghiên cứu các tài liệu lịch sử cổ đại để hiểu về các nền văn minh trong quá khứ.)
  • (Bức thư từ thế kỷ 18 này một tài liệu lịch sử hiếm có.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "primary historical document": tài liệu lịch sử gốc, được tạo ra tại thời điểm sự kiện xảy ra.
    • The diary of Anne Frank is a primary historical document from World War II. (Nhật ký của Anne Frank một tài liệu lịch sử gốc từ Thế chiến II.)
  • "secondary historical document": tài liệu lịch sử dựa trên phân tích hoặc diễn giải từ tài liệu gốc.
    • A textbook about the Roman Empire is a secondary historical document. (Một cuốn sách giáo khoa về Đế chế La tài liệu lịch sử thứ cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Historical (tính từ): thuộc về lịch sử, tính lịch sử.
    • The museum houses many historical artifacts. (Bảo tàng lưu giữ nhiều hiện vật lịch sử.)
  • Document (danh từ): tài liệu, văn bản.
    • Please sign this document. (Vui lòng tài liệu này.)
  • Documentation (danh từ): tài liệu, bộ hồ sơ.
    • The project requires proper documentation. (Dự án yêu cầu tài liệu đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tư liệu lịch sử: tài liệu, văn bản giá trị lịch sử.
    • The archives contain many valuable historical records. (Kho lưu trữ chứa nhiều tư liệu lịch sử quý giá.)
  • Cổ văn: văn bản cổ, thường giá trị lịch sử.
    • Scholars decipher ancient manuscripts as historical documents. (Các học giả giải mã cổ văn như các tài liệu lịch sử.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to document" (ghi chép, lưu lại) liên quan đến việc tạo ra tài liệu lịch sử.
    • He documented the events in his diary. (Anh ấy đã ghi chép lại các sự kiện trong nhật ký của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "A historical document in the making": một tài liệu lịch sử đang được hình thành (ám chỉ một sự kiện quan trọng đang diễn ra).
    • The peace treaty signed today is a historical document in the making. (Hiệp ước hòa bình được hôm nay một tài liệu lịch sử đang được hình thành.)