historical linguistics
Danh từ:
Ngôn ngữ học lịch sử là một nhánh của ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu về sự thay đổi của ngôn ngữ theo thời gian. Nó xem xét cách các ngôn ngữ phát triển, biến đổi về âm thanh, từ vựng, ngữ pháp và cấu trúc qua các giai đoạn lịch sử khác nhau. Lĩnh vực này cũng phân tích mối quan hệ giữa các ngôn ngữ, như việc tái tạo các ngôn ngữ tổ tiên (ví dụ: tiếng Ấn-Âu nguyên thủy) và nghiên cứu sự đồng đại (trạng thái ngôn ngữ tại một thời điểm) và dị đại (sự thay đổi qua thời gian) của ngôn ngữ.
- (Ngôn ngữ học lịch sử giúp chúng ta hiểu cách tiếng Anh tiến hóa từ tiếng Anh cổ sang tiếng Anh hiện đại.)
- (Việc nghiên cứu ngôn ngữ học lịch sử thường liên quan đến so sánh các ngôn ngữ có liên quan để tái tạo tổ tiên chung của chúng.)
Diachronic linguistics: Một thuật ngữ đồng nghĩa với "historical linguistics", nhấn mạnh khía cạnh nghiên cứu sự thay đổi ngôn ngữ qua thời gian (dị đại).
- Diachronic linguistics is a key component of historical linguistics, focusing on language evolution. (Ngôn ngữ học dị đại là một thành phần chính của ngôn ngữ học lịch sử, tập trung vào sự tiến hóa ngôn ngữ.)
Comparative method: Một phương pháp trong "historical linguistics" dùng để so sánh các ngôn ngữ để xác định mối quan hệ di truyền và tái tạo các dạng ngôn ngữ cổ.
- The comparative method in historical linguistics allows linguists to reconstruct Proto-Indo-European. (Phương pháp so sánh trong ngôn ngữ học lịch sử cho phép các nhà ngôn ngữ học tái tạo tiếng Ấn-Âu nguyên thủy.)
- Historical linguist (Danh từ): Nhà ngôn ngữ học lịch sử.
- A historical linguist studies how languages change over centuries. (Một nhà ngôn ngữ học lịch sử nghiên cứu cách ngôn ngữ thay đổi qua nhiều thế kỷ.)
- Historically linguistic (Tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến ngôn ngữ học lịch sử (hiếm dùng).
- The historically linguistic analysis of Old Norse reveals its influence on English. (Phân tích ngôn ngữ học lịch sử của tiếng Bắc Âu cổ cho thấy ảnh hưởng của nó lên tiếng Anh.)
- Diachronic linguistics: Ngôn ngữ học dị đại (nhấn mạnh sự thay đổi qua thời gian).
- Comparative linguistics: Ngôn ngữ học so sánh (một nhánh con thường được dùng thay thế, nhưng tập trung vào so sánh các ngôn ngữ).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng: - Trace back to: Truy ngược về (một nguồn gốc). - Historical linguistics allows us to trace back the origins of certain words. (Ngôn ngữ học lịch sử cho phép chúng ta truy ngược nguồn gốc của một số từ.)
- The history of a language is the history of its speakers: Lịch sử của một ngôn ngữ là lịch sử của những người nói nó (thành ngữ phổ biến trong ngành).
- As historical linguistics shows, the history of a language is the history of its speakers. (Như ngôn ngữ học lịch sử chỉ ra, lịch sử của một ngôn ngữ là lịch sử của những người nói nó.)