historical paper

historical paper

A researcher carefully examines a historical paper in the library.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tài liệu lịch sử: "historical paper" chỉ một văn bản, bài viết, hoặc ấn phẩm giá trị lịch sử, mang tính ghi chép, phân tích hoặc tường thuật về các sự kiện, con người, hoặc thời kỳ trong quá khứ. thường đối lập với hư cấu, thần thoại, hoặc các tác phẩm giả tưởng.

dụ sử dụng
  • (Thư viện một bộ sưu tập các tài liệu lịch sử từ thế kỷ 19.)
  • (Tài liệu lịch sử này cung cấp những hiểu biết quý giá về cuộc sống hàng ngày của La cổ đại.)
  • (Các nhà sử học thường dựa vào tài liệu lịch sử để xác minh sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "historical paper" có thể đề cập đến một bài báo khoa học, luận văn, hoặc bản thảo giá trị lịch sử, thường được lưu trữ trong thư viện hoặc bảo tàng.
    • The scholar discovered a rare historical paper in the archives. (Học giả đã phát hiện một tài liệu lịch sử quý hiếm trong kho lưu trữ.)
  • "historical paper" cũng có thể dùng để chỉ các văn bản pháp , hiệp ước, hoặc thư từ từ các thời kỳ trước.
    • The treaty is considered a key historical paper in international relations. (Hiệp ước được coi một tài liệu lịch sử quan trọng trong quan hệ quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Historical (tính từ): thuộc về lịch sử, tính lịch sử.
    • This is a historical event. (Đây một sự kiện lịch sử.)
  • Paper (danh từ): giấy, bài báo, tài liệu.
    • She wrote a paper on climate change. ( ấy đã viết một bài báo về biến đổi khí hậu.)
  • Historical document (cụm từ): tài liệu lịch sử (thường dùng thay thế cho "historical paper").
    • The historical document was preserved in a museum. (Tài liệu lịch sử đã được bảo quản trong bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Historical record: bản ghi chép lịch sử.
    • The historical record shows that the city was founded in 1500. (Bản ghi chép lịch sử cho thấy thành phố được thành lập vào năm 1500.)
  • Archival material: tài liệu lưu trữ.
    • Archival material from the war is kept in a secure vault. (Tài liệu lưu trữ từ thời chiến tranh được giữ trong một hầm an toàn.)
  • Primary source: nguồn tư liệu gốc.
    • Diaries are considered primary sources in historical research. (Nhật ký được coi nguồn tư liệu gốc trong nghiên cứu lịch sử.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write up: viết thành tài liệu, ghi chép lại.
    • The historian wrote up the findings as a historical paper. (Nhà sử học đã viết các phát hiện thành một tài liệu lịch sử.)
  • Look over: xem xét, kiểm tra.
    • The professor looked over the historical paper before publication. (Giáo sư đã xem xét tài liệu lịch sử trước khi xuất bản.)
Thành ngữ liên quan
  • Paper trail: dấu vết tài liệu (thường dùng trong điều tra hoặc kiểm tra).
    • The investigation followed a paper trail of historical papers. (Cuộc điều tra đã theo dấu vết tài liệu của các tài liệu lịch sử.)
  • Set in stone: cố định, không thể thay đổi (ngụ ý rằng tài liệu lịch sử bằng chứng chắc chắn).
    • The facts in this historical paper are set in stone. (Các sự thật trong tài liệu lịch sử này không thể thay đổi.)