historical school

historical school

A professor lectures on the historical school of economics in a university classroom.

Định nghĩa

Danh từ: Trường phái lịch sử (historical school) một trường phái tư tưởng gồm các nhà kinh tế học triết gia pháp người Đức thế kỷ 19. Họ cố gắng giải thích các hệ thống kinh tế hiện đại dựa trên các thuật ngữ tiến hóa hoặc lịch sử, thay vì dựa trên các lý thuyết trừu tượng hay quy luật phổ quát.

dụ sử dụng
  • (Trường phái lịch sử nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu sự phát triển kinh tế thông qua các bối cảnh lịch sử cụ thể.)
  • (Nhiều ý tưởng từ trường phái lịch sử đã ảnh hưởng đến tư tưởng kinh tế sau này, đặc biệt Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the German historical school": trường phái lịch sử Đức, nhấn mạnh nguồn gốc địa văn hóa của trường phái này.
    • The German historical school rejected classical economic theories in favor of empirical studies. (Trường phái lịch sử Đức bác bỏ các lý thuyết kinh tế cổ điển để ủng hộ các nghiên cứu thực nghiệm.)
  • "the historical school of economics": trường phái lịch sử trong kinh tế học, chỉ riêng phần kinh tế của trường phái này.
    • Scholars of the historical school of economics focused on the evolution of institutions. (Các học giả của trường phái lịch sử trong kinh tế học tập trung vào sự tiến hóa của các thể chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Historicism (danh từ): chủ nghĩa lịch sử, một phương pháp luận nhấn mạnh tầm quan trọng của bối cảnh lịch sử.
    • Historicism is closely related to the historical school in its approach. (Chủ nghĩa lịch sử liên quan chặt chẽ đến trường phái lịch sử trong cách tiếp cận của .)
  • Historical economist (danh từ): nhà kinh tế học thuộc trường phái lịch sử.
    • Gustav von Schmoller was a prominent historical economist. (Gustav von Schmoller một nhà kinh tế học thuộc trường phái lịch sử nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
  • Evolutionary school: trường phái tiến hóa, nhấn mạnh sự phát triển dần dần của các hệ thống.
  • Historicist school: trường phái lịch sử chủ nghĩa.
Thành ngữ liên quan
  • "in historical terms": theo thuật ngữ lịch sử, dùng để nhấn mạnh cách tiếp cận dựa trên lịch sử.
    • The historical school explained modern economies in historical terms. (Trường phái lịch sử giải thích các nền kinh tế hiện đại theo thuật ngữ lịch sử.)