historical
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
historical
historical
Words Mentioning "historical"
bảo tàng
bảo tồn bảo tàng
biến cố
biến thiên
cắt nghĩa
Chăm
cổ tích
diễn biến
diễn nghĩa
duy tâm
kê cứu
lịch sử
quy luật
sử lược
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...