historically
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Về mặt lịch sử: "Historically" được dùng để chỉ một điều gì đó liên quan đến lịch sử hoặc được xem xét dưới góc độ lịch sử.
- Trong suốt lịch sử: Nó cũng mang nghĩa xuyên suốt các giai đoạn lịch sử, thường dùng để nhấn mạnh một sự kiện hoặc xu hướng đã tồn tại từ lâu.
Ví dụ sử dụng
- Về mặt lịch sử:
- This is historically interesting. (Điều này thú vị về mặt lịch sử.)
- Trong suốt lịch sử:
- Historically, they have never coexisted peacefully. (Trong suốt lịch sử, họ chưa bao giờ chung sống hòa bình.)
- Historically, the city was a major trading port. (Về mặt lịch sử, thành phố này từng là một cảng thương mại lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Historically significant": có ý nghĩa lịch sử.
- The event was historically significant for the region. (Sự kiện này có ý nghĩa lịch sử đối với khu vực.)
- "Historically accurate": chính xác về mặt lịch sử.
- The film tries to be historically accurate in its costumes. (Bộ phim cố gắng chính xác về mặt lịch sử trong trang phục.)
Biến thể và từ gần giống
- Historical (adj): thuộc về lịch sử.
- The historical records are well preserved. (Các ghi chép lịch sử được bảo quản tốt.)
- History (n): lịch sử.
- She studied history at university. (Cô ấy học lịch sử ở trường đại học.)
- Historian (n): nhà sử học.
- The historian analyzed the ancient texts. (Nhà sử học đã phân tích các văn bản cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Traditionally: theo truyền thống, thường dùng khi nói về các tập quán lâu đời.
- Traditionally, people celebrate this festival in spring. (Theo truyền thống, người ta tổ chức lễ hội này vào mùa xuân.)
- In the past: trong quá khứ.
- In the past, this area was a forest. (Trong quá khứ, khu vực này là một khu rừng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan