historicism
Định nghĩa
Danh từ:
- Chủ nghĩa lịch sử: Một học thuyết cho rằng các sự kiện xã hội và văn hóa bị quyết định bởi lịch sử. Theo chủ nghĩa này, mọi hiện tượng trong xã hội đều có nguồn gốc và ý nghĩa từ bối cảnh lịch sử cụ thể, không thể hiểu một cách tách rời khỏi quá trình phát triển theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- (Chủ nghĩa lịch sử cho rằng bối cảnh lịch sử là cần thiết để hiểu các hiện tượng văn hóa.)
- (Nhiều nhà sử học chỉ trích chủ nghĩa lịch sử vì quá mang tính quyết định luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Radical historicism": Chủ nghĩa lịch sử cấp tiến, nhấn mạnh rằng mọi tri thức và giá trị đều phụ thuộc hoàn toàn vào bối cảnh lịch sử, không có chân lý phổ quát.
- Radical historicism challenges the idea of universal moral principles. (Chủ nghĩa lịch sử cấp tiến thách thức ý niệm về các nguyên tắc đạo đức phổ quát.)
- "Historicism in architecture": Chủ nghĩa lịch sử trong kiến trúc, chỉ việc phục hồi hoặc mô phỏng các phong cách kiến trúc từ quá khứ.
- The 19th-century buildings in this city reflect a strong influence of historicism. (Các tòa nhà thế kỷ 19 ở thành phố này phản ánh ảnh hưởng mạnh mẽ của chủ nghĩa lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Historicist (danh từ/ tính từ): người theo chủ nghĩa lịch sử; thuộc về chủ nghĩa lịch sử.
- He is a historicist who believes that all knowledge is historically conditioned. (Ông ấy là một người theo chủ nghĩa lịch sử, tin rằng mọi tri thức đều bị chi phối bởi lịch sử.)
- Historicity (danh từ): tính lịch sử, tính chân thực về mặt lịch sử.
- The historicity of ancient texts is often debated. (Tính lịch sử của các văn bản cổ đại thường bị tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
- Historical determinism (chủ nghĩa quyết định lịch sử): một khái niệm tương tự, nhấn mạnh vai trò quyết định của lịch sử đối với các sự kiện xã hội.
- Contextualism (chủ nghĩa bối cảnh): nhấn mạnh tầm quan trọng của bối cảnh (bao gồm lịch sử) trong việc hiểu các sự kiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "historicism", vì đây là một thuật ngữ học thuật.
Thành ngữ liên quan
- "The past is never dead": Quá khứ không bao giờ chết hẳn (ám chỉ ảnh hưởng liên tục của lịch sử lên hiện tại, tương đồng với tư tưởng của chủ nghĩa lịch sử).