hit squad

Định nghĩa

Danh từ:
Đội ám sát: "hit squad" chỉ một nhóm người được thuê hoặc tổ chức để thực hiện các vụ ám sát hoặc giết người chủ đích. Nhóm này thường hoạt động bí mật chuyên nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã cử một đội ám sát để tiêu diệt thủ lĩnh phiến quân.)
  • (Đội ám sát đã được một doanh nhân giàu có thuê để loại bỏ đối thủ của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of a hit squad": thành viên của một đội ám sát.
    • He was recruited as part of a hit squad for the cartel. (Anh ta được tuyển dụng làm thành viên của một đội ám sát cho băng đảng.)
  • "to operate as a hit squad": hoạt động như một đội ám sát.
    • The group operated as a hit squad, targeting political opponents. (Nhóm này hoạt động như một đội ám sát, nhắm vào các đối thủ chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Hitman (danh từ): kẻ ám sát, người được thuê để giết người.
    • The hitman was arrested after the assassination. (Kẻ ám sát đã bị bắt sau vụ ám sát.)
  • Assassination team (danh từ): đội ám sát (từ đồng nghĩa ít thông dụng hơn).
    • The assassination team moved silently through the night. (Đội ám sát di chuyển lặng lẽ trong đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Execution squad: đội hành quyết, thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc chính trị.
  • Death squad: đội tử thần, thường chỉ các nhóm bán quân sự thực hiện các vụ giết người ngoài vòng pháp luật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hit out: tấn công dữ dội (bằng lời nói hoặc hành động).
    • The politician hit out at his critics during the press conference. (Chính trị gia đã tấn công dữ dội những người chỉ trích trong cuộc họp báo.)
  • Hit up: liên hệ hoặc yêu cầu ai đó (thường xin tiền hoặc giúp đỡ).
    • He hit up his friend for a loan. (Anh ta đã liên hệ bạn mình để xin vay tiền.)
Thành ngữ liên quan
  • Take a hit: chịu tổn thất hoặc thiệt hại.
    • The company took a hit after the scandal. (Công ty đã chịu tổn thất sau vụ bê bối.)
  • Hit the target: đạt được mục tiêu, thành công.
    • The marketing campaign hit the target perfectly. (Chiến dịch tiếp thị đã đạt được mục tiêu một cách hoàn hảo.)