hit the books
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Học hành chăm chỉ, học gạo: "hit the books" là một thành ngữ không trang trọng, dùng để chỉ hành động bắt đầu học tập một cách nghiêm túc và tập trung, đặc biệt là để chuẩn bị cho kỳ thi. - Ôn bài, đọc sách: Cụm từ này thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh việc dành thời gian và công sức để học, thay vì giải trí.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi có kỳ thi vào tuần tới, vì vậy tôi cần phải học gạo tối nay.)
- (Sau một kỳ nghỉ dài, cô ấy quyết định học hành chăm chỉ và chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.)
- (Anh ấy đang học địa chất trong phòng của mình; tôi phải học gạo ngay bây giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hit the books hard": nhấn mạnh việc học rất chăm chỉ.
- If you want to pass this course, you'll have to hit the books hard. (Nếu bạn muốn vượt qua khóa học này, bạn sẽ phải học hành rất chăm chỉ.)
"to hit the books for hours": học trong nhiều giờ liên tục.
- She hit the books for hours before the test. (Cô ấy đã học gạo hàng giờ trước bài kiểm tra.)
Biến thể và từ gần giống
- Hit the books (cụm động từ): không có biến thể chính thức, nhưng có thể dùng với trạng từ để nhấn mạnh mức độ (ví dụ: "hit the books hard").
- Bookworm (danh từ): người mê đọc sách, người thích học.
- He's a real bookworm; he hits the books every night. (Anh ấy là một người mê sách thực thụ; anh ấy học hành mỗi tối.)
Từ đồng nghĩa
- Study (động từ): học tập (trang trọng hơn).
- I need to study for my exam. (Tôi cần học cho kỳ thi của mình.)
- Cram (động từ): học nhồi nhét, học gạo (thường mang nghĩa học vội vào phút cuối).
- She crammed for the test all night. (Cô ấy đã học nhồi nhét cho bài kiểm tra suốt đêm.)
- Burn the midnight oil (thành ngữ): thức khuya học tập hoặc làm việc.
- He burned the midnight oil to finish his project. (Anh ấy đã thức khuya để hoàn thành dự án của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hit up (thân mật): liên hệ, xin (thông tin, tiền bạc).
- Can I hit you up for some study notes? (Tôi có thể xin bạn một số ghi chú học tập được không?)
- Hit on (thân mật): nảy ra (ý tưởng), hoặc tán tỉnh.
- She hit on a great idea for her essay. (Cô ấy đã nảy ra một ý tưởng tuyệt vời cho bài luận của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Hit the sack (thành ngữ): đi ngủ.
- After hitting the books all night, I need to hit the sack. (Sau khi học gạo cả đêm, tôi cần phải đi ngủ.)
- Hit the ground running: bắt đầu làm việc hiệu quả ngay lập tức.
- She hit the ground running when she started studying for the exam. (Cô ấy bắt đầu học tập hiệu quả ngay khi chuẩn bị cho kỳ thi.)