hit the deck

Định nghĩa

"Hit the deck" một cụm động từ (phrasal verb) thường được dùng trong tiếng Anh không trang trọng, mang nghĩa: - Ngã hoặc nhảy xuống sàn/đất một cách nhanh chóng, thường để tránh một mối nguy hiểm (như đạn, mảnh vỡ, hoặc va chạm). - Nằm rạp xuống hoặc nằm úp mặt xuống đất để tự bảo vệ.

dụ sử dụng
  • (Những người lính nằm rạp xuống đất khi họ nghe thấy tiếng nổ.)
  • (Khi cơn bão bắt đầu, mọi người trên thuyền được yêu cầu nằm rạp xuống sàn để tránh bị mảnh vỡ đập trúng.)
  • (Bọn trẻ nhảy xuống sàn ngay khi thấy giáo viên đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hit the deck" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc cảnh sát để ra lệnh nằm xuống ngay lập tức.

    • The officer shouted, "Hit the deck!" and everyone dropped to the ground. (Viên sĩ quan hét lên, "Nằm xuống ngay!" mọi người đều ngã xuống đất.)
  • Trong tiếng lóng, cụm từ này có thể mang nghĩa thức dậy bắt đầu làm việc (tương tự "hit the ground running"), nhưng nghĩa chính vẫn tránh nguy hiểm.

Biến thể từ gần giống
  • Hit the dirt (cụm từ đồng nghĩa): nằm rạp xuống đất, thường dùng trong quân sự.
    • They hit the dirt to avoid the sniper's bullets. (Họ nằm rạp xuống đất để tránh đạn của tay bắn tỉa.)
  • Duck and cover (cụm từ): cúi xuống che chắn.
    • In an earthquake, remember to duck and cover. (Khi động đất, hãy nhớ cúi xuống che chắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Drop to the ground: ngã xuống đất.
  • Take cover: tìm chỗ ẩn nấp.
  • Hit the floor: nhảy xuống sàn (thường dùng trong nhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hit up: liên lạc với ai đó (thường để xin tiền hoặc giúp đỡ).
    • He hit up his friend for a loan. (Anh ấy liên lạc với bạn mình để vay tiền.)
  • Hit out: tấn công bằng lời nói hoặc hành động.
    • The politician hit out at his critics. (Chính trị gia đó tấn công những người chỉ trích mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Hit the sack: đi ngủ.
    • I'm exhausted, I'm going to hit the sack. (Tôi mệt quá, tôi sẽ đi ngủ.)
  • Hit the road: bắt đầu một chuyến đi.
    • We should hit the road early to avoid traffic. (Chúng ta nên lên đường sớm để tránh kẹt xe.)
hit the deck
The children hit the deck when the balloon popped.