hit the dirt

Định nghĩa

Cụm động từ: "hit the dirt" một cụm từ cố định, mang nghĩa lao xuống đất, nằm rạp xuống đất một cách nhanh chóng, thường để tránh một mối nguy hiểm như đạn bắn, bom nổ, hoặc một mối đe dọa bất ngờ nào đó. Hành động này thường mang tính phản xạ, khẩn cấp.

dụ sử dụng
  • (Những người lính lao xuống đất khi họ nghe thấy tiếng súng nổ.)
  • (Trong buổi diễn tập động đất, mọi người được yêu cầu nằm rạp xuống đất che đầu.)
  • (Khi chiếc xe nổ lốp, những người đi bộ hoảng sợ theo phản xạ lao xuống đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit the dirt" (nghĩa bóng): Đôi khi được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ việc thất bại thảm hại hoặc bị hạ gục trong một cuộc thi hay tình huống cạnh tranh.

    • The stock market hit the dirt after the announcement. (Thị trường chứng khoán lao dốc sau thông báo đó.)
  • "to hit the dirt" (trong thể thao): Trong bóng chày, cụm từ này có nghĩa trượt ngã xuống đất để tránh bị loại, hoặc chỉ việc một cầu thủ chạy nhanh trượt chân để về đích an toàn.

    • The runner hit the dirt to avoid the tag. (Người chạy trượt ngã xuống đất để tránh bị chạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hit the deck: đồng nghĩa hoàn toàn với "hit the dirt", thường dùng trong hải quân hoặc bối cảnh hàng hải (nằm rạp xuống boong tàu). Ngoài ra, "hit the deck" còn có nghĩa thức dậy khỏi giường (trong tiếng lóng).
    • Everyone, hit the deck! There's a sniper! (Mọi người, nằm rạp xuống! một tay bắn tỉa!)
    • I usually hit the deck at 6 AM. (Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Drop: thả mình xuống, ngã xuống (không nhấn mạnh sự khẩn cấp).
  • Dive: lao xuống, nhảy xuống (thường chủ đích hơn).
  • Prostrate oneself: nằm sấp, phủ phục (trang trọng hơn, thường mang tính tôn kính hoặc van xin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hit out: tấn công bằng lời nói hoặc hành động.
    • He hit out at his critics in a speech. (Anh ấy đã tấn công những người chỉ trích mình trong một bài phát biểu.)
  • Hit back: trả đũa, đáp trả.
    • The company hit back with a lawsuit. (Công ty đã đáp trả bằng một vụ kiện.)
Thành ngữ liên quan
  • Hit the ground running: bắt đầu một việc đó một cách nhanh chóng hiệu quả ngay lập tức.
    • The new manager hit the ground running on her first day. (Người quản lý mới đã bắt tay vào việc ngay lập tức vào ngày đầu tiên.)
  • Hit the sack/hay: đi ngủ.
    • I'm exhausted, I'm going to hit the sack. (Tôi mệt quá, tôi sẽ đi ngủ đây.)